IELTS Reading · Passage
Robotic approach to crop breeding
- Sentence Completion
- Matching Names
- Số câu
- 12
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
precise/prɪˈsaɪs/C1
adj · phăng phắc
experiment/ɪkˈspɛrɪmənt/C1
noun · sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm, làm thí nghiệm
explanation/ˌɛkspləˈneɪʃn/C1
noun · lý giải, lời giải nghĩa, sự giải nghĩa
responsible/rɪˈspɒnsəbl/C1
adj · hữu trách, có tinh thần trách nhiệm, có trách nhiệm
reference/ˈrefrəns/B2
noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
crop/krɒp/B1
verb · húi, cây trồng, cây hoa màu