Buying a Train Ticket
Mua vé tàu · A2 · 0:37 · 12 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
George
Hello. A ticket to Oxford, please.
Chào chị. Cho tôi một vé đi Oxford.
Lily
Single or return?
Một chiều hay khứ hồi ạ?
George
Return, please. I'm coming back tonight.
Khứ hồi. Tối nay tôi về.
Lily
That's £24.60.
Hết 24,60 bảng ạ.
George
Oh, that's expensive. Is there a cheaper ticket?
Ôi, đắt thế. Có vé nào rẻ hơn không?
Lily
If you travel after half past nine, it's only £15.
Nếu anh đi sau 9 giờ 30 thì chỉ 15 bảng.
George
What time is it now?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
Lily
It's twenty past nine. The next train is at nine forty.
Chín giờ hai mươi. Chuyến tiếp theo là 9 giờ 40.
George
Then I'll take the cheaper ticket and wait.
Vậy tôi lấy vé rẻ hơn và đợi.
Lily
Good choice. It leaves from platform two.
Lựa chọn hay đấy ạ. Tàu chạy ở sân ga số 2.
George
Thanks. Is there a café on the platform?
Cảm ơn. Trên sân ga có quán cà phê không?
Lily
Yes, there's one next to the waiting room.
Có ạ, ngay cạnh phòng chờ.