The Real IELTS Mock Test
Thư viện nghe · A2-B1

Hội thoại đời thường

Hội thoại ngắn hai người về cuộc sống hằng ngày: mua sắm, đi lại, học tập, công việc, sức khoẻ… Nghe song ngữ, trả lời câu hỏi, chép chính tả và nói đuổi theo từng câu.

  1. 1Ordering Lunch at a CaféGọi bữa trưa ở quán cà phêA2 · 0:35 · 11 câu
  2. 2Viewing a Flat to RentĐi xem căn hộ cho thuêB1 · 1:05 · 12 câu
  3. 3Asking the Way to the MuseumHỏi đường đến bảo tàngA2 · 0:38 · 11 câu
  4. 4Planning a Group PresentationLên kế hoạch thuyết trình nhómB1 · 1:07 · 12 câu
  5. 5Returning a JumperTrả lại áo lenA2 · 0:36 · 11 câu
  6. 6Seeing the Doctor About a CoughĐi khám bác sĩ vì hoB1 · 0:58 · 12 câu
  7. 7Weekend Plans and the WeatherKế hoạch cuối tuần và thời tiếtA2 · 0:34 · 11 câu
  8. 8Interview for a Weekend Café JobPhỏng vấn việc làm thêm cuối tuần ở quán cà phêB1 · 1:00 · 13 câu
  9. 9The Train Is LateTàu bị trễA2 · 0:35 · 11 câu
  10. 10Opening a Student Bank AccountMở tài khoản ngân hàng sinh viênB1 · 0:58 · 12 câu
  11. 11Getting a Library CardLàm thẻ thư việnA2 · 0:37 · 12 câu
  12. 12Joining a Walking ClubTham gia câu lạc bộ đi bộB1 · 1:06 · 13 câu
  13. 13Planning a Surprise Birthday PartyLên kế hoạch tiệc sinh nhật bất ngờA2 · 0:36 · 11 câu
  14. 14Fixing a Broken LaptopSửa laptop hỏngB1 · 0:57 · 12 câu
  15. 15Joining a GymĐăng ký tập gymA2 · 0:41 · 12 câu
  16. 16Booking a Hotel Room by PhoneĐặt phòng khách sạn qua điện thoạiB1 · 1:01 · 13 câu
  17. 17A Noisy NeighbourHàng xóm ồn àoA2 · 0:37 · 11 câu
  18. 18Cooking Dinner for FlatmatesNấu bữa tối cho cả nhà trọB1 · 1:04 · 12 câu
  19. 19Buying a Train TicketMua vé tàuA2 · 0:37 · 12 câu
  20. 20Sorting Out Recycling in a Shared HouseSắp xếp việc phân loại rác ở nhà chungB1 · 1:03 · 13 câu
  21. 21Street Food in HanoiĂn đồ ăn đường phố ở Hà NộiA2 · 0:43 · 12 câu
  22. 22Asking to Change ShiftsXin đổi ca làmB1 · 0:52 · 12 câu
  23. 23At the PharmacyỞ hiệu thuốcA2 · 0:33 · 11 câu
  24. 24Choosing an Optional ModuleChọn môn tự chọnB1 · 0:57 · 12 câu
  25. 25Going to the CinemaĐi xem phimA2 · 0:36 · 11 câu
  26. 26Cycling or Taking the Bus to WorkĐạp xe hay đi xe buýt đi làmB1 · 1:02 · 13 câu
  27. 27Buying a Phone Case at the MarketMua ốp điện thoại ở chợA2 · 0:31 · 11 câu
  28. 28Volunteering at a Music FestivalLàm tình nguyện viên ở lễ hội âm nhạcB1 · 1:04 · 12 câu
  29. 29The Wi-Fi Isn't WorkingWi-Fi không vào đượcA2 · 0:38 · 11 câu
  30. 30Planning a Trip to Central VietnamLên kế hoạch du lịch miền TrungB1 · 0:59 · 12 câu
  31. 31Visiting Grandma on SundayChủ nhật đi thăm bàA2 · 0:38 · 11 câu
  32. 32Sharing Bills with FlatmatesChia tiền hoá đơn với bạn cùng nhàB1 · 1:01 · 12 câu