Nguyên âm ngắn /ʌ/ — cup · A1 · 0:16 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
cup, sun, mother, money, bus
cái cốc, mặt trời, mẹ, tiền, xe buýt
cup or cap?
cái cốc hay mũ lưỡi trai?
hut or hat?
túp lều hay cái mũ?
cut or cart?
cắt hay xe đẩy?
My mother doesn't have much money for the bus.
Mẹ tôi không có nhiều tiền để đi xe buýt.
Come and have some lunch with us in the sun.
Đến ăn trưa ngoài nắng với chúng tôi nhé.