Nguyên âm ngắn /æ/ — cat · A1 · 0:16 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
cat, apple, black, hand, family
con mèo, quả táo, màu đen, bàn tay, gia đình
bad or bed?
tồi tệ hay cái giường?
cap or cup?
mũ lưỡi trai hay cái cốc?
man or men?
một người đàn ông hay những người đàn ông?
My dad has a bag of apples in his hand.
Bố tôi cầm một túi táo trên tay.
The black cat sat on the man's lap.
Con mèo đen ngồi trên đùi người đàn ông.