The Real IELTS Mock Test
←

Short vowel /ɒ/ as in hot

Nguyên âm ngắn /ɒ/ — hot · A1 · 0:16 · 6 câu

0:000:16
  1. hot, dog, box, shop, watch

    nóng, con chó, cái hộp, cửa hàng, đồng hồ đeo tay

  2. shot or short?

    cú sút hay ngắn?

  3. pot or port?

    cái nồi hay bến cảng?

  4. not or nut?

    không hay hạt?

  5. Tom often stops at the shop on the corner.

    Tom thường ghé cửa hàng ở góc phố.

  6. Put the hot coffee pot on top of the box.

    Đặt bình cà phê nóng lên trên cái hộp.