Phụ âm /k/ — key · A1 · 0:16 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
key, cake, book, school, black
chìa khoá, bánh ngọt, quyển sách, trường học, màu đen
back or bag?
lưng hay cái túi?
coat or goat?
áo khoác hay con dê?
pick or pig?
nhặt hay con lợn?
Kate took the cake to the kitchen.
Kate mang chiếc bánh vào bếp.
Can I keep the key to the classroom?
Tôi giữ chìa khoá lớp học được không?