Adverbs as modifiers – Trạng từ làm từ bổ nghĩa
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ khác, cụm giới từ và con số: very quickly, right behind, almost all, just over half, well above average.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Adverbs as modifiers
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| very / really / too / so + trạng từ | Mức độ của trạng từ | too slowlyquá chậm |
| trạng từ + enough | Đủ… | loudly enoughđủ to |
| right / just / well / straight + cụm giới từ | Ngay, vừa, hẳn | right behind youngay sau lưng bạn |
| almost / nearly + all / every / no | Gần như tất cả / không | almost every daygần như ngày nào cũng |
| about / roughly / just over / well below + số | Số liệu gần đúng (IELTS Task 1) | just over 40%hơn 40% một chút |
12 câu ví dụ Adverbs as modifiers
He speaks really quickly.
Anh ấy nói rất nhanh.
You did extremely well in the interview.
Bạn đã làm rất tốt trong buổi phỏng vấn.
She didn't run fast enough.
Cô ấy chạy chưa đủ nhanh.enough sau trạng từ.
The pharmacy is right across the road.
Hiệu thuốc nằm ngay bên kia đường.
I saw him just after lunch.
Tôi gặp anh ấy ngay sau bữa trưa.
Nearly all the tickets were sold.
Gần như toàn bộ vé đã bán hết.
Almost nobody uses cash here.
Ở đây gần như không ai dùng tiền mặt.
About 20% of students walk to school.
Khoảng 20% học sinh đi bộ đến trường.
The figure was just under one million.
Con số ít hơn một triệu một chút.
Prices are well above last year's level.
Giá cao hơn hẳn mức năm ngoái.
The film was absolutely brilliant.
Bộ phim thực sự xuất sắc.
It's highly likely that the trend will continue.
Rất có khả năng xu hướng này sẽ tiếp tục.