Conditional – Mệnh đề điều kiện
Mệnh đề điều kiện (if, unless, provided that…) nói về điều xảy ra khi có một điều kiện, từ sự thật hiển nhiên tới giả định không có thật ở hiện tại hay quá khứ. Đây là cấu trúc câu phức được giám khảo IELTS chú ý nhiều nhất.
Lộ trình chặng
7 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
- 1Zero & first conditionalCâu điều kiện loại 0 và loại 1 · A2
- 2Second conditionalCâu điều kiện loại 2 · B1
- 3Third conditionalCâu điều kiện loại 3 · B1
- 4Mixed conditionalsCâu điều kiện hỗn hợp · B2
- 5Alternatives to ifSupposing, provided, otherwise, but for · C1
- 6Inverted conditionalsĐảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for) · C1
- 7Unreal past & advanced conditionalsQuá khứ giả định (as if, suppose, if it hadn't been for) · C2
Công thức Conditional
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V nguyên mẫu | điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | If the bus is late, I'll take a taxi.Nếu xe buýt đến muộn, tôi sẽ đi taxi. |
| If + S + V2/V-ed (were), S + would + V nguyên mẫu | giả định không có thật ở hiện tại | If I lived closer to school, I would walk every day.Nếu sống gần trường hơn, ngày nào tôi cũng đi bộ. |
| If + S + had + V3, S + would have + V3 | giả định trái với quá khứ, thường để tiếc nuối | If I had checked the map, I wouldn't have got lost.Nếu tôi xem bản đồ thì đã không bị lạc. |
| Unless / As long as / Provided that + mệnh đề, mệnh đề chính | các cách nói điều kiện thay cho if | Unless it stops raining, the match will be postponed.Nếu trời không tạnh mưa, trận đấu sẽ bị hoãn. |
13 câu ví dụ Conditional
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng nước đá, nó tan chảy.loại 0: sự thật hiển nhiên
If it rains tomorrow, we'll cancel the picnic.
Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ huỷ buổi dã ngoại.loại 1: có thể xảy ra
I'll call you if I finish work early.
Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi tan làm sớm.mệnh đề if đứng sau, không cần dấu phẩy
Unless you book now, the tickets will sell out.
Nếu bạn không đặt ngay, vé sẽ bán hết.unless = if … not
If I had more free time, I would learn to play the guitar.
Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi ghi-ta.loại 2: không có thật ở hiện tại
If I were the mayor of Hanoi, I would plant more trees.
Nếu tôi là thị trưởng Hà Nội, tôi sẽ trồng thêm cây.were cho mọi ngôi trong loại 2
If she had studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi.loại 3: quá khứ không có thật
If I had chosen medicine, I would be working in a hospital now.
Nếu hồi đó tôi chọn ngành y, giờ tôi đang làm việc ở bệnh viện.điều kiện hỗn hợp
You can borrow my laptop as long as you return it by Friday.
Bạn có thể mượn laptop của tôi miễn là trả trước thứ Sáu.as long as = miễn là
Had we left earlier, we wouldn't have missed the flight.
Giá mà chúng tôi đi sớm hơn thì đã không lỡ chuyến bay.đảo ngữ thay cho if
If governments invested more in public transport, traffic jams would decrease.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng, tắc đường sẽ giảm.giải pháp trong IELTS Writing Task 2
Provided that students are supervised, online learning can be very effective.
Miễn là học sinh được giám sát, học trực tuyến có thể rất hiệu quả.provided that: trang trọng
If I could live anywhere, I'd choose a quiet town by the sea.
Nếu được sống ở bất cứ đâu, tôi sẽ chọn một thị trấn yên tĩnh ven biển.trả lời IELTS Speaking