The Real IELTS Mock Test
Từ hạn định · 7.2 · A1

Demonstrative determiners – Từ chỉ định

This, that, these, those đứng trước danh từ để chỉ người, vật ở gần hay ở xa, số ít hay số nhiều, và để nối ý trong đoạn văn.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1This, that, these, thoseTừ chỉ định · A1
  2. 2Cohesion across paragraphsLiên kết giữa các đoạn (this + danh từ, quy chiếu) · C2
Cấu trúc

Công thức Demonstrative determiners

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
this / that + N số ítMột người / vật ở gần / ở xathis bag, that carcái túi này, chiếc xe kia
these / those + N số nhiềuNhiều người / vật ở gần / ở xathese books, those peoplenhững cuốn sách này, những người kia
this / these + N tóm ý (văn viết)Nhắc lại ý vừa nói mà không lặpThis trend is likely to continue.Xu hướng này có lẽ sẽ tiếp diễn.
this + thời gian / that + thời gianHiện tại / quá khứthis morning, that eveningsáng nay, tối hôm đó
Ví dụ

12 câu ví dụ Demonstrative determiners

  • This phone is very expensive.

    Chiếc điện thoại này rất đắt.

  • That building over there is a hospital.

    Toà nhà đằng kia là bệnh viện.

  • These bananas are from my grandmother's garden.

    Mấy quả chuối này từ vườn nhà bà tôi.

  • Those shoes look comfortable.

    Đôi giày kia trông dễ chịu.

  • I'm very busy this week.

    Tuần này tôi rất bận.this + thời gian hiện tại.

  • We had a lot of rain that year.

    Năm đó trời mưa nhiều.that + thời gian đã qua.

  • In those days, there were no smartphones.

    Thời đó chưa có điện thoại thông minh.

  • Can you pass me that book, please?

    Bạn đưa giúp tôi cuốn sách kia nhé?

  • These days, many people work online.

    Ngày nay nhiều người làm việc trực tuyến.

  • Some cities ban cars from the centre. This policy reduces pollution.

    Một số thành phố cấm ô tô vào trung tâm. Chính sách này giảm ô nhiễm.this + danh từ tóm ý trước.

  • These changes will affect young people the most.

    Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng tới người trẻ nhiều nhất.

  • I'll never forget that trip to Sa Pa.

    Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi Sa Pa đó.