Demonstrative determiners – Từ chỉ định
This, that, these, those đứng trước danh từ để chỉ người, vật ở gần hay ở xa, số ít hay số nhiều, và để nối ý trong đoạn văn.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Demonstrative determiners
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| this / that + N số ít | Một người / vật ở gần / ở xa | this bag, that carcái túi này, chiếc xe kia |
| these / those + N số nhiều | Nhiều người / vật ở gần / ở xa | these books, those peoplenhững cuốn sách này, những người kia |
| this / these + N tóm ý (văn viết) | Nhắc lại ý vừa nói mà không lặp | This trend is likely to continue.Xu hướng này có lẽ sẽ tiếp diễn. |
| this + thời gian / that + thời gian | Hiện tại / quá khứ | this morning, that eveningsáng nay, tối hôm đó |
12 câu ví dụ Demonstrative determiners
This phone is very expensive.
Chiếc điện thoại này rất đắt.
That building over there is a hospital.
Toà nhà đằng kia là bệnh viện.
These bananas are from my grandmother's garden.
Mấy quả chuối này từ vườn nhà bà tôi.
Those shoes look comfortable.
Đôi giày kia trông dễ chịu.
I'm very busy this week.
Tuần này tôi rất bận.this + thời gian hiện tại.
We had a lot of rain that year.
Năm đó trời mưa nhiều.that + thời gian đã qua.
In those days, there were no smartphones.
Thời đó chưa có điện thoại thông minh.
Can you pass me that book, please?
Bạn đưa giúp tôi cuốn sách kia nhé?
These days, many people work online.
Ngày nay nhiều người làm việc trực tuyến.
Some cities ban cars from the centre. This policy reduces pollution.
Một số thành phố cấm ô tô vào trung tâm. Chính sách này giảm ô nhiễm.this + danh từ tóm ý trước.
These changes will affect young people the most.
Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng tới người trẻ nhiều nhất.
I'll never forget that trip to Sa Pa.
Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi Sa Pa đó.