Quantity determiners – Từ hạn định chỉ lượng
Some, any, much, many, a few, a little, all, every, each, no… đứng trước danh từ để nói số lượng; chọn từ theo danh từ đếm được hay không đếm được.
Lộ trình chặng
4 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Quantity determiners
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| many / a few / few + N đếm được số nhiều | Lượng của thứ đếm được | a few questionsvài câu hỏi |
| much / a little / little + N không đếm được | Lượng của thứ không đếm được | a little timemột chút thời gian |
| every / each + N số ít + V số ít | Từng / mọi cái trong nhóm | Every seat is taken.Ghế nào cũng có người ngồi. |
| some (khẳng định) / any (phủ định, câu hỏi) / no | Chọn theo loại câu | Is there any water?Có nước không? |
13 câu ví dụ Quantity determiners
There are some good cafés near the lake.
Gần hồ có vài quán cà phê ngon.
We don't have any bread left.
Nhà mình hết bánh mì rồi.any trong câu phủ định.
How many students are in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?many + danh từ đếm được.
I don't drink much coffee.
Tôi không uống nhiều cà phê.much + danh từ không đếm được.
A few friends came to my birthday party.
Vài người bạn đến dự sinh nhật tôi.
Add a little salt to the soup.
Cho một chút muối vào canh.
Few people know about this beach.
Ít người biết bãi biển này.few = ít, gần như không.
Every student has to take the test.
Học sinh nào cũng phải làm bài kiểm tra.every + danh từ số ít.
Each room has its own bathroom.
Mỗi phòng có phòng tắm riêng.
There is no milk in the fridge.
Trong tủ lạnh không có sữa.
All children need love and attention.
Mọi đứa trẻ đều cần tình thương và sự quan tâm.
A large number of tourists visit Ha Long every year.
Rất nhiều khách du lịch đến Hạ Long mỗi năm.a large number of + danh từ số nhiều.
A great deal of money was spent on the project.
Rất nhiều tiền đã chi cho dự án.a great deal of + danh từ không đếm được.