Modal adjectives & adverbs – tính từ và trạng từ tình thái
Dùng tính từ (likely, certain, essential) và trạng từ tình thái (probably, definitely, arguably) để nói mức chắc chắn và sự cần thiết.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng likely, certain, sure, bound, possible đúng khung câu: It is … that hoặc chủ ngữ + be … to V.
- Sau bài này bạn nói sự cần thiết với essential, necessary, vital, crucial mà không sai cấu trúc.
- Sau bài này bạn đặt probably, certainly, definitely, clearly, arguably đúng vị trí và chọn đúng mức chắc chắn trong IELTS.
Tình thái không chỉ nằm ở động từ
Ngoài must, may, might, could, tiếng Anh còn hai cách khác để nói “chắc chắn đến mức nào” hay “cần thiết đến mức nào”:
- Tính từ tình thái: likely, unlikely, possible, probable, certain, sure, bound, essential, necessary, vital, crucial. Ví dụ: It is likely that petrol prices will rise.
- Trạng từ tình thái: perhaps, maybe, possibly, probably, certainly, definitely, clearly, undoubtedly, arguably, presumably. Ví dụ: Petrol prices will probably rise.
Hai cách này giúp câu văn đa dạng hơn và chính xác hơn về mức độ — đúng thứ giám khảo IELTS tìm ở tiêu chí Grammatical Range.
Thang mức chắc chắn
| Mức | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| gần 100% | certain, sure, bound | certainly, definitely, undoubtedly, clearly | Prices are bound to rise. |
| khoảng 70–80% | likely, probable | probably, presumably | Prices will probably rise. |
| khoảng 30–50% | possible | perhaps, maybe, possibly | Perhaps prices will rise. |
| dưới 20% | unlikely | probably not, certainly not | Prices are unlikely to rise. |
| cần thiết | essential, necessary, vital, crucial | necessarily (thường trong not necessarily) | It is essential to save energy. |
Likely, certain, sure, bound: hai khung câu
Có hai khung câu, nhưng không phải tính từ nào cũng dùng được cả hai:
- It is + adj + that + mệnh đề: dùng được với likely, unlikely, certain, possible, probable, clear. It is likely that more people will work from home.
- Chủ ngữ + be + adj + to V: dùng được với likely, unlikely, certain, sure, bound. More people are likely to work from home.
Bẫy hay gặp: sure và bound không đi với It is … that (không nói It is sure that…, dùng It is certain that…). Ngược lại, probable và possible không đi sau chủ ngữ người với to V (không nói He is probable to win).
Possible và impossible: cẩn thận với chủ ngữ người
Người Việt hay dịch “Sinh viên có thể học online” thành Students are possible to study online — câu này sai. Possible mô tả sự việc, không mô tả người. Hãy dùng:
- It is possible (for + người) + to V: It is possible for students to study online.
- It is possible that + mệnh đề: It is possible that the flight will be delayed.
- Hoặc đổi sang can / be able to: Students can study online.
Trạng từ tương ứng là possibly: The flight will possibly be delayed.
Essential, necessary, vital, crucial: nói sự cần thiết
Nhóm này nói một việc rất cần, mạnh và trang trọng hơn should. Ba khung câu hay dùng:
- It is + adj + to V: It is vital to protect our rivers.
- It is + adj + for + người + to V: It is necessary for applicants to submit their IELTS results.
- It is + adj + that + chủ ngữ + (should) + V nguyên mẫu: It is essential that every child (should) have access to education. Sau that không dùng to.
Not necessarily = “không hẳn, chưa chắc”: Expensive schools are not necessarily better.
Trạng từ tình thái đứng ở đâu?
- Perhaps, maybe thường đứng đầu câu: Perhaps we should leave now. Viết maybe liền, khác may be (động từ: It may be true.).
- Probably, certainly, definitely đứng sau will nhưng trước won't: He will probably come. / He probably won't come. Với động từ thường: She definitely knows the answer.
- Clearly, undoubtedly, arguably, presumably hay đứng đầu câu, sau đó có dấu phẩy, để bình luận cả câu: Arguably, social media has changed how we read news.
Vị trí trạng từ tình thái
| Vị trí | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| đầu câu | perhaps, maybe, clearly, arguably | Clearly, the city needs more buses. |
| sau will / be / trợ động từ | probably, certainly, definitely | The bridge will definitely be finished in May. |
| trước won't / isn't / động từ thường | probably, certainly | She probably won't call. He certainly knows. |
Ví dụ
It is likely that more Vietnamese students will study abroad in the next decade.
Nhiều khả năng sẽ có thêm sinh viên Việt Nam đi du học trong mười năm tới.It is likely that + mệnh đề
Traffic in Hanoi is likely to get worse unless the metro is expanded.
Giao thông ở Hà Nội nhiều khả năng sẽ tệ hơn nếu không mở rộng tàu điện.chủ ngữ + be likely to V
The new bridge is bound to reduce travel time across the river.
Cây cầu mới chắc chắn sẽ giảm thời gian qua sông.be bound to = chắc chắn sẽ
It is possible for students to retake the speaking test.
Thí sinh có thể thi lại phần nói.không nói students are possible to
It is essential that drivers slow down near schools.
Tài xế bắt buộc phải giảm tốc gần trường học.essential that + S + V nguyên mẫu
Online courses are not necessarily cheaper than classroom courses.
Khoá học online chưa chắc đã rẻ hơn khoá học ở lớp.not necessarily = chưa chắc
She probably won't come to the meeting because she's ill.
Có lẽ cô ấy sẽ không đến cuộc họp vì đang ốm.probably đứng trước won't
The results will definitely be announced on Friday.
Kết quả chắc chắn sẽ được công bố vào thứ Sáu.definitely đứng sau will
Arguably, smartphones have changed family life more than television did.
Có thể nói điện thoại thông minh đã thay đổi đời sống gia đình nhiều hơn tivi.arguably đầu câu, có dấu phẩy
Perhaps the government should offer cheaper housing for young workers.
Có lẽ chính phủ nên cung cấp nhà ở rẻ hơn cho người lao động trẻ.perhaps làm nhẹ ý kiến
Lỗi thường gặp
Students are possible to study online.It is possible for students to study online.
Possible mô tả sự việc, không dùng chủ ngữ người + be possible to V.
It is sure that prices will rise.It is certain that prices will rise. / Prices are sure to rise.
Sure không đi với khung It is … that; dùng certain, hoặc đổi sang chủ ngữ + be sure to V.
He is probable to win the election.He is likely to win the election. / It is probable that he will win.
Probable chỉ dùng với It is probable that…, không dùng chủ ngữ người + to V.
He will not probably come.He probably won't come. / He will probably not come.
Probably đứng trước won't, hoặc giữa will và not.
May be the new rule will help.Maybe the new rule will help.
Maybe (viết liền) là trạng từ “có lẽ”; may be là động từ khuyết thiếu + be.
It is essential that every child to have a vaccination.It is essential that every child (should) have a vaccination.
Sau that là mệnh đề: chủ ngữ + (should) + V nguyên mẫu, không có to.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
House prices are to rise again next year, so many young couples are waiting to buy.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: likely
Chủ ngữ + be + likely to V là khung đúng. Probable và possible không dùng sau chủ ngữ + be … to V.
- 2Chọn đáp án
It is for students to apply for this scholarship online.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: possible
It is possible for + người + to V. Không nói It is likely for… hay It is sure for….
- 3Chọn đáp án
She won't pass the test because she hasn't studied at all.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: probably
Trước động từ cần trạng từ → probably, đứng trước won't. Possible và probable là tính từ.
- 4Điền từ
It is (certain / certainly) that more companies will let staff work from home.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: certain
Sau It is cần tính từ: It is certain that + mệnh đề.
- 5Điền từ
(Clear / Clearly), the city needs to invest more in public transport.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Clearly
Bình luận cả câu, đứng đầu câu trước dấu phẩy → trạng từ Clearly.
- 6Điền từ
He will (definite) get the job — he is the best candidate.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: definitely
Đứng sau will, bổ nghĩa cho động từ → trạng từ definitely.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: He probably won't come to the party.
Probably đứng trước won't: chủ ngữ + probably + won't + V.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Air fares are likely to rise during Tet.
Chủ ngữ + be + likely + to V + thời gian.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: rising → to rise
Be sure + to V nguyên mẫu: Sea levels are sure to rise.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: not probably → probably not
Thứ tự đúng: will probably not (hoặc probably won't), không nói will not probably.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Hedging – Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)
- C1 Be bound to, be likely to, be to – Khả năng và dự định trang trọng
- B1 Modals of deduction (present) – Suy đoán ở hiện tại: must, might, can't
- C2 Nuanced modality – Sắc thái tình thái (might well, may as well, could hardly)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Likely và probably khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau (khoảng 70–80% chắc chắn). Likely là tính từ: be likely to V, It is likely that…. Probably là trạng từ: will probably + V, probably won't + V.
Có nói được It is likely to rain không?
Được. Ở đây it là chủ ngữ giả của thời tiết, nên It is likely to rain tomorrow là câu đúng. Điều cần tránh là dùng possible hoặc probable theo khung chủ ngữ + be … to V.
Trong IELTS Writing nên dùng maybe hay perhaps?
Perhaps hoặc possibly trang trọng hơn maybe. Maybe hợp với Speaking; trong bài viết nên dùng perhaps, possibly, it is likely that….