The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.11 · B2

Adjectives – Tính từ tình thái

Tính từ tình thái như likely, possible, certain, sure, essential, necessary giúp nói mức độ chắc chắn hoặc mức cần thiết mà không cần động từ khuyết thiếu. Đây là công cụ rào đón và nêu lập luận rất hiệu quả trong IELTS Writing Task 2.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Adjectives

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
It is (un)likely / possible / probable / certain that + mệnh đềnói mức khả năng của cả sự việcIt is probable that the bridge will open in May.Có lẽ cây cầu sẽ thông xe vào tháng Năm.
S + be (un)likely / sure / certain / bound + to Vchủ ngữ có khả năng / chắc chắn sẽ làm gìHousing costs are bound to increase in big cities.Chi phí nhà ở chắc chắn sẽ tăng ở các thành phố lớn.
It is essential / necessary / vital / crucial + (for sb) + to Vcần thiết / thiết yếu phải làm gìIt is necessary for drivers to carry their licence.Người lái xe cần mang theo bằng lái.
It is essential / vital / crucial that + S + (should) + V nguyên mẫuđiều thiết yếu là ai đó phải làm gì (trang trọng)It is vital that the patient take this medicine daily.Điều tối quan trọng là bệnh nhân phải uống thuốc này hằng ngày.
Ví dụ

14 câu ví dụ Adjectives

  • It is likely that fuel prices will rise next year.

    Nhiều khả năng giá xăng sẽ tăng vào năm sau.It is likely that + mệnh đề

  • Fuel prices are likely to rise next year.

    Giá xăng có khả năng sẽ tăng vào năm sau.S + be likely to V

  • Heavy rain is unlikely to stop the festival.

    Mưa lớn khó có thể làm lễ hội bị hoãn.unlikely to V

  • It is possible that the ferry to Cát Bà will be cancelled.

    Có thể chuyến phà ra Cát Bà sẽ bị huỷ.possible chỉ dùng với It is … that

  • It is possible to learn basic Korean in six months.

    Có thể học tiếng Hàn cơ bản trong sáu tháng.It is possible to V

  • I'm certain that I locked the door.

    Tôi chắc chắn là mình đã khoá cửa.người nói chắc chắn

  • Minh is sure to win the speech contest.

    Minh chắc chắn sẽ thắng cuộc thi hùng biện.S + be sure to V: người nói đoán chắc

  • Are you sure about the exam date?

    Bạn có chắc về ngày thi không?sure about + N

  • It is essential that every child has access to clean water.

    Điều thiết yếu là mọi trẻ em đều được dùng nước sạch.essential that + mệnh đề

  • It is necessary to renew your visa before it expires.

    Cần gia hạn thị thực trước khi hết hạn.necessary to V

  • It is vital for students to get enough sleep before exams.

    Việc sinh viên ngủ đủ trước kỳ thi là cực kỳ quan trọng.vital for sb to V

  • It is highly probable that more people will shop online.

    Rất có thể sẽ có nhiều người mua sắm trực tuyến hơn.probable: trang trọng, IELTS

  • Remote work is likely to become even more common in the future.

    Làm việc từ xa nhiều khả năng sẽ còn phổ biến hơn trong tương lai.IELTS Task 2: dự đoán thận trọng

  • It is crucial that governments act on climate change now.

    Điều cốt yếu là chính phủ phải hành động về biến đổi khí hậu ngay bây giờ.crucial that: nhấn mạnh tầm quan trọng