The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.15 · B2

Dare – Dare

Dare nghĩa là "dám", dùng được như động từ thường (dare to V, don't dare (to) V) hoặc như động từ khuyết thiếu, chủ yếu ở phủ định và câu hỏi (daren't, Dare I…?). Các cụm cố định How dare you…! và I dare say giúp hiểu sắc thái giận dữ hoặc phỏng đoán.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Dare & needDare và need · B2
Cấu trúc

Công thức Dare

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + (don't / didn't) dare + (to) V nguyên mẫudám / không dám làm gì (động từ thường)He didn't dare to open the letter.Anh ấy không dám mở lá thư.
S + daren't / dared not + V nguyên mẫu; Dare + S + V…?dạng khuyết thiếu ở phủ định, câu hỏiI daren't drive in Hanoi at rush hour.Tôi không dám lái xe ở Hà Nội vào giờ cao điểm.
How dare + S + V nguyên mẫu!sao dám… (tức giận, phản đối)How dare they cut down the old trees!Sao họ dám chặt những cây cổ thụ đó!
S + dare + sb + to Vthách ai làm gìThey dared him to eat the chilli in one bite.Họ thách anh ấy ăn trái ớt trong một miếng.
Ví dụ

14 câu ví dụ Dare

  • I didn't dare to tell my parents about the low score.

    Tôi không dám nói với bố mẹ về điểm thấp.dạng thường: didn't dare to V

  • She doesn't dare swim in the deep end.

    Cô ấy không dám bơi ở chỗ sâu.dạng thường, to có thể bỏ

  • Would you dare to try snake wine?

    Bạn có dám thử rượu rắn không?câu hỏi dạng thường

  • Few people dare to criticise the boss in meetings.

    Ít ai dám chỉ trích sếp trong cuộc họp.dare to V

  • I daren't ask him for another day off.

    Tôi không dám xin anh ấy nghỉ thêm một ngày.dạng khuyết thiếu: daren't + V nguyên mẫu

  • Dare I suggest a different plan?

    Liệu tôi có dám đề xuất một kế hoạch khác không?Dare I…? trang trọng, dè dặt

  • He dared not look at the exam results.

    Anh ấy không dám nhìn kết quả thi.dared not + V nguyên mẫu: văn viết

  • How dare you read my messages!

    Sao bạn dám đọc tin nhắn của tôi!How dare + S + V: giận dữ

  • How dare he blame us for his mistake!

    Sao anh ta dám đổ lỗi cho chúng tôi về sai lầm của mình!phẫn nộ

  • I dare say the traffic will be terrible during the holiday.

    Tôi đoán là giao thông sẽ rất tệ trong kỳ nghỉ lễ.I dare say = tôi cho rằng

  • My friend dared me to sing in front of the class.

    Bạn tôi thách tôi hát trước lớp.dare sb to V = thách ai

  • Don't you dare touch my laptop!

    Cấm bạn đụng vào máy tính của tôi!Don't you dare: cảnh cáo

  • Many young graduates don't dare to start their own business.

    Nhiều sinh viên mới ra trường không dám tự khởi nghiệp.IELTS Task 2: nêu thực trạng

  • As a child, I never dared to speak English in public.

    Hồi nhỏ, tôi chưa bao giờ dám nói tiếng Anh nơi đông người.Speaking: kể trải nghiệm