Dare – Dare
Dare nghĩa là "dám", dùng được như động từ thường (dare to V, don't dare (to) V) hoặc như động từ khuyết thiếu, chủ yếu ở phủ định và câu hỏi (daren't, Dare I…?). Các cụm cố định How dare you…! và I dare say giúp hiểu sắc thái giận dữ hoặc phỏng đoán.
Lộ trình chặng
1 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Dare
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + (don't / didn't) dare + (to) V nguyên mẫu | dám / không dám làm gì (động từ thường) | He didn't dare to open the letter.Anh ấy không dám mở lá thư. |
| S + daren't / dared not + V nguyên mẫu; Dare + S + V…? | dạng khuyết thiếu ở phủ định, câu hỏi | I daren't drive in Hanoi at rush hour.Tôi không dám lái xe ở Hà Nội vào giờ cao điểm. |
| How dare + S + V nguyên mẫu! | sao dám… (tức giận, phản đối) | How dare they cut down the old trees!Sao họ dám chặt những cây cổ thụ đó! |
| S + dare + sb + to V | thách ai làm gì | They dared him to eat the chilli in one bite.Họ thách anh ấy ăn trái ớt trong một miếng. |
14 câu ví dụ Dare
I didn't dare to tell my parents about the low score.
Tôi không dám nói với bố mẹ về điểm thấp.dạng thường: didn't dare to V
She doesn't dare swim in the deep end.
Cô ấy không dám bơi ở chỗ sâu.dạng thường, to có thể bỏ
Would you dare to try snake wine?
Bạn có dám thử rượu rắn không?câu hỏi dạng thường
Few people dare to criticise the boss in meetings.
Ít ai dám chỉ trích sếp trong cuộc họp.dare to V
I daren't ask him for another day off.
Tôi không dám xin anh ấy nghỉ thêm một ngày.dạng khuyết thiếu: daren't + V nguyên mẫu
Dare I suggest a different plan?
Liệu tôi có dám đề xuất một kế hoạch khác không?Dare I…? trang trọng, dè dặt
He dared not look at the exam results.
Anh ấy không dám nhìn kết quả thi.dared not + V nguyên mẫu: văn viết
How dare you read my messages!
Sao bạn dám đọc tin nhắn của tôi!How dare + S + V: giận dữ
How dare he blame us for his mistake!
Sao anh ta dám đổ lỗi cho chúng tôi về sai lầm của mình!phẫn nộ
I dare say the traffic will be terrible during the holiday.
Tôi đoán là giao thông sẽ rất tệ trong kỳ nghỉ lễ.I dare say = tôi cho rằng
My friend dared me to sing in front of the class.
Bạn tôi thách tôi hát trước lớp.dare sb to V = thách ai
Don't you dare touch my laptop!
Cấm bạn đụng vào máy tính của tôi!Don't you dare: cảnh cáo
Many young graduates don't dare to start their own business.
Nhiều sinh viên mới ra trường không dám tự khởi nghiệp.IELTS Task 2: nêu thực trạng
As a child, I never dared to speak English in public.
Hồi nhỏ, tôi chưa bao giờ dám nói tiếng Anh nơi đông người.Speaking: kể trải nghiệm