Dare & need – dare và need
Need và dare dùng như động từ khuyết thiếu (needn't, daren't, How dare you) hoặc động từ thường (need to, don't dare to); need + V-ing là cần được làm.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn phân biệt need dùng như động từ thường (need to, don't need to) với dạng khuyết thiếu (needn't, Need I…?).
- Sau bài này bạn dùng need + V-ing để nói một vật cần được sửa, giặt, sơn….
- Sau bài này bạn dùng dare đúng dạng: don't dare (to), daren't, How dare you…!, I dare say, dare somebody to V.
Hai động từ, hai cách dùng
Need (cần) và dare (dám) đặc biệt ở chỗ có thể dùng theo hai cách:
- Như động từ thường: chia theo ngôi, theo thì, phủ định và câu hỏi với do / does / did, theo sau là to V. She needs to rest. He didn't dare to ask.
- Như động từ khuyết thiếu: không thêm -s, không dùng do, theo sau là V nguyên mẫu không to. Dạng này chủ yếu xuất hiện ở phủ định và câu hỏi: You needn't worry. Need I bring anything? She daren't tell him.
Không trộn hai cách: không nói needn't to, needs not, Do I need bring…?
Công thức need
| Dạng câu | Động từ thường | Động từ khuyết thiếu |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to finish the report. | (hầu như không dùng) |
| Phủ định | You don't need to pay. He doesn't need to come. | You needn't pay. He needn't come. |
| Câu hỏi | Do I need to bring my passport? | Need I bring my passport? |
| Quá khứ | We didn't need to wait. (không cần nên không chờ) | We needn't have waited. (đã chờ — hoá ra thừa) |
| Nghĩa bị động | The car needs washing. = The car needs to be washed. | — |
Need như động từ thường: need to, don't need to
Đây là cách dùng phổ biến nhất, an toàn cho cả nói và viết:
- Chia theo ngôi và thì như mọi động từ: He needs to sleep more. Last year I needed to take two jobs. You will need to show your ID.
- don't / doesn't need to = không cần (giống don't have to): Lan doesn't need to retake the test.
- need + danh từ: Small towns need better hospitals.
Ở quá khứ, didn't need to do thường nghĩa là việc không cần nên đã không làm.
Needn't và Need I…?: dạng khuyết thiếu
Needn't (need not) + V nguyên mẫu = không cần; hơi trang trọng, hay gặp trong tiếng Anh Anh:
- You needn't bring food. Lunch is provided.
- Câu hỏi: Need I fill in this form again?
- Không thêm -s: She needn't come (không nói She needs not come).
Needn't have + V3 = đã làm rồi nhưng hoá ra không cần: You needn't have cooked so much — only three people came. (Bài B2 về should have / needn't have giải thích kỹ hơn.)
Need + V-ing: cần được làm
Khi chủ ngữ là vật cần được ai đó xử lý, dùng need + V-ing, mang nghĩa bị động:
- The walls need painting. = The walls need to be painted.
- My phone screen needs replacing.
Không nói The walls need paint với nghĩa này (câu đó lại có nghĩa “tường cần sơn — vật liệu”) và không nói need to paint khi chủ ngữ là vật, vì vật không tự sơn được.
Công thức dare
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| (don't / didn't) dare (to) + V | (không) dám | He didn't dare (to) ask the teacher. |
| daren't + V | không dám (khuyết thiếu) | I daren't tell my mum. |
| How dare + chủ ngữ + V! | Sao … dám…! (tức giận) | How dare you read my diary! |
| I dare say | tôi cho là, có lẽ | I dare say you're hungry. |
| dare + sb + to V | thách ai làm gì | They dared me to eat the chilli. |
Dare: dám
- Như động từ thường: She doesn't dare (to) go out at night. Sau dare thường, to có thể có hoặc bỏ.
- Như động từ khuyết thiếu: daren't / dare not + V: He daren't complain. Không có to.
- How dare you…! là câu cảm thán tức giận, không dùng do: How dare you speak to me like that!
- I dare say (= có lẽ) là cụm cố định với I.
- dare somebody to V = thách: My friends dared me to try durian. Ở đây bắt buộc có to.
Ví dụ
You needn't book a table. The restaurant is never full on Mondays.
Bạn không cần đặt bàn. Thứ Hai nhà hàng không bao giờ kín chỗ.needn't + V nguyên mẫu
Do I need to bring my passport to the IELTS test?
Tôi có cần mang hộ chiếu đến buổi thi IELTS không?câu hỏi với do + need to
Lan doesn't need to retake the test; she already has a 7.5.
Lan không cần thi lại; cô ấy đã có 7.5.doesn't need to = không cần
My motorbike needs servicing before the long trip to Da Lat.
Xe máy của tôi cần được bảo dưỡng trước chuyến đi dài lên Đà Lạt.need + V-ing = cần được làm
We didn't need to queue because we had bought tickets online.
Chúng tôi không cần xếp hàng vì đã mua vé trên mạng.didn't need to: không cần nên không làm
You needn't have printed the essay. The teacher accepts emails.
Lẽ ra bạn không cần in bài luận. Cô giáo nhận qua email.needn't have V3: đã làm nhưng thừa
He didn't dare to ask his boss for a day off.
Anh ấy không dám xin sếp nghỉ một ngày.dare như động từ thường
I daren't tell my parents that I failed the driving test.
Tôi không dám nói với bố mẹ là tôi trượt bằng lái.daren't + V nguyên mẫu
How dare you use my laptop without asking!
Sao bạn dám dùng máy tính của tôi mà không hỏi!How dare + chủ ngữ + V
My classmates dared me to sing in front of the whole school.
Bạn cùng lớp thách tôi hát trước cả trường.dare sb to V = thách
Lỗi thường gặp
She needs not come early.She needn't come early. / She doesn't need to come early.
Dạng khuyết thiếu không thêm -s: needn't; dạng thường dùng doesn't need to.
You needn't to worry about it.You needn't worry about it.
Needn't là khuyết thiếu, theo sau là V nguyên mẫu không to.
Do I need bring my passport?Do I need to bring my passport? / Need I bring my passport?
Dùng do thì need là động từ thường → cần to V.
Your hair needs cut.Your hair needs cutting. / Your hair needs to be cut.
Vật cần được làm: need + V-ing hoặc need to be + V3.
How do you dare say that!How dare you say that!
How dare + chủ ngữ + V là cấu trúc cố định, không dùng do.
They dared me eat a whole chilli.They dared me to eat a whole chilli.
Dare somebody (thách ai) luôn đi với to V.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
You bring a dictionary; you can use your phone.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: needn't
Needn't + V nguyên mẫu. Needn't to sai; don't need phải có to (don't need to bring).
- 2Chọn đáp án
The kitchen walls are dirty. They need .
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: painting
Vật cần được làm → need + V-ing: need painting (= need to be painted).
- 3Chọn đáp án
My little brother go into the dark room alone.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: daren't
Daren't + V nguyên mẫu. Không có to sau daren't; không thêm -s ở dạng khuyết thiếu.
- 4Chọn đáp án
you speak to your teacher like that!
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: How dare
Câu cảm thán tức giận cố định: How dare + chủ ngữ + V. Không dùng do, không chia quá khứ.
- 5Điền từ
Lan (not need) to take the IELTS test again; she already has 7.5.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: doesn't need / does not need
Sau chỗ trống có to → need là động từ thường: doesn't need to (ngôi thứ ba số ít).
- 6Điền từ
Last weekend we (need) to book a hotel in Da Lat because it was a holiday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: needed
Last weekend → quá khứ; need động từ thường → needed to.
- 7Điền từ
The bike tyres need (pump) up before the trip.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: pumping / to be pumped
Lốp xe cần được bơm → need + V-ing (pumping) hoặc need to be pumped.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: You needn't worry about it.
Chủ ngữ + needn't + V nguyên mẫu.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: He doesn't dare to ask his boss for a pay rise.
Dare như động từ thường: doesn't dare (to) + V.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: to wear → wear
Sau needn't là V nguyên mẫu không to.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Needn't và don't need to có khác nhau không?
Ở hiện tại nghĩa gần như nhau (không cần). Needn't trang trọng hơn và hay gặp trong tiếng Anh Anh; don't need to dùng được ở mọi nơi. Ở quá khứ thì khác: needn't have done là đã làm nhưng thừa, didn't need to do thường là không cần nên không làm.
Sau dare có cần to không?
Với dare động từ thường (don't dare, didn't dare) có thể có hoặc bỏ to. Với daren't và How dare thì không có to. Với dare somebody (thách ai) thì bắt buộc có to.
Câu The car needs washing có nghĩa bị động không?
Có. Need + V-ing mang nghĩa bị động, tương đương The car needs to be washed.