Used to – Used to
Used to + V nguyên mẫu nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn; would cũng kể được thói quen lặp lại nhưng không dùng cho trạng thái. Cần phân biệt với be / get used to + V-ing (quen với việc gì) — lỗi rất hay gặp trong IELTS Speaking khi kể về tuổi thơ.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Used to
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + used to + V nguyên mẫu | đã từng (thói quen / trạng thái trong quá khứ, nay không còn) | We used to live near the river.Chúng tôi từng sống gần con sông. |
| S + didn't use to + V; Did + S + use to + V? | phủ định / câu hỏi (dùng use, không -d) | Did your city use to have so many skyscrapers?Thành phố bạn trước đây có nhiều nhà chọc trời như vậy không? |
| S + would + V nguyên mẫu (hành động lặp lại) | thường hay… (kể thói quen cũ, không dùng cho trạng thái) | On Sundays, my dad would cook a big breakfast.Chủ nhật bố tôi thường nấu bữa sáng thật thịnh soạn. |
| S + be / get used to + V-ing / N | đã quen / dần quen với việc gì (khác used to V) | She is used to working under pressure.Cô ấy đã quen làm việc dưới áp lực. |
14 câu ví dụ Used to
I used to walk to primary school with my sister.
Hồi trước tôi thường đi bộ tới trường tiểu học với chị.used to: thói quen quá khứ
There used to be a cinema on this street.
Ngày xưa trên con phố này từng có một rạp chiếu phim.There used to be: trạng thái cũ
My grandfather used to own a small rice farm.
Ông tôi từng có một thửa ruộng lúa nhỏ.trạng thái: own
Did you use to play football after school?
Hồi đó bạn có hay đá bóng sau giờ học không?câu hỏi: Did … use to
I didn't use to like vegetables, but now I love them.
Trước đây tôi không thích rau, nhưng giờ tôi rất thích.phủ định: didn't use to
My hometown used to be much quieter.
Quê tôi trước đây yên tĩnh hơn nhiều.so sánh quá khứ - hiện tại
Every summer, we would visit our grandparents in Huế.
Mỗi mùa hè, chúng tôi lại về thăm ông bà ở Huế.would: hành động lặp lại
My mum would tell us stories before bed.
Mẹ tôi hay kể chuyện cho chúng tôi trước khi ngủ.would: hoài niệm
I used to have long hair when I was at university.
Hồi đại học tôi để tóc dài.trạng thái: không dùng would
I'm used to getting up early for work.
Tôi đã quen dậy sớm đi làm.be used to + V-ing: đã quen
It took me months to get used to driving on the left.
Tôi mất mấy tháng mới quen lái xe bên trái.get used to + V-ing: dần quen
People used to write letters, but now they send messages.
Ngày trước người ta viết thư, còn giờ họ nhắn tin.IELTS: so sánh quá khứ - hiện tại
Fewer people used to own cars in Vietnam twenty years ago.
Hai mươi năm trước, ở Việt Nam ít người có ô tô hơn.IELTS Task 1/2: xu hướng
As a child, I used to spend hours reading comics.
Hồi nhỏ tôi thường dành hàng giờ đọc truyện tranh.Speaking Part 2: kể tuổi thơ