The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.16 · A2

Used to – Used to

Used to + V nguyên mẫu nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn; would cũng kể được thói quen lặp lại nhưng không dùng cho trạng thái. Cần phân biệt với be / get used to + V-ing (quen với việc gì) — lỗi rất hay gặp trong IELTS Speaking khi kể về tuổi thơ.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Used to

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + used to + V nguyên mẫuđã từng (thói quen / trạng thái trong quá khứ, nay không còn)We used to live near the river.Chúng tôi từng sống gần con sông.
S + didn't use to + V; Did + S + use to + V?phủ định / câu hỏi (dùng use, không -d)Did your city use to have so many skyscrapers?Thành phố bạn trước đây có nhiều nhà chọc trời như vậy không?
S + would + V nguyên mẫu (hành động lặp lại)thường hay… (kể thói quen cũ, không dùng cho trạng thái)On Sundays, my dad would cook a big breakfast.Chủ nhật bố tôi thường nấu bữa sáng thật thịnh soạn.
S + be / get used to + V-ing / Nđã quen / dần quen với việc gì (khác used to V)She is used to working under pressure.Cô ấy đã quen làm việc dưới áp lực.
Ví dụ

14 câu ví dụ Used to

  • I used to walk to primary school with my sister.

    Hồi trước tôi thường đi bộ tới trường tiểu học với chị.used to: thói quen quá khứ

  • There used to be a cinema on this street.

    Ngày xưa trên con phố này từng có một rạp chiếu phim.There used to be: trạng thái cũ

  • My grandfather used to own a small rice farm.

    Ông tôi từng có một thửa ruộng lúa nhỏ.trạng thái: own

  • Did you use to play football after school?

    Hồi đó bạn có hay đá bóng sau giờ học không?câu hỏi: Did … use to

  • I didn't use to like vegetables, but now I love them.

    Trước đây tôi không thích rau, nhưng giờ tôi rất thích.phủ định: didn't use to

  • My hometown used to be much quieter.

    Quê tôi trước đây yên tĩnh hơn nhiều.so sánh quá khứ - hiện tại

  • Every summer, we would visit our grandparents in Huế.

    Mỗi mùa hè, chúng tôi lại về thăm ông bà ở Huế.would: hành động lặp lại

  • My mum would tell us stories before bed.

    Mẹ tôi hay kể chuyện cho chúng tôi trước khi ngủ.would: hoài niệm

  • I used to have long hair when I was at university.

    Hồi đại học tôi để tóc dài.trạng thái: không dùng would

  • I'm used to getting up early for work.

    Tôi đã quen dậy sớm đi làm.be used to + V-ing: đã quen

  • It took me months to get used to driving on the left.

    Tôi mất mấy tháng mới quen lái xe bên trái.get used to + V-ing: dần quen

  • People used to write letters, but now they send messages.

    Ngày trước người ta viết thư, còn giờ họ nhắn tin.IELTS: so sánh quá khứ - hiện tại

  • Fewer people used to own cars in Vietnam twenty years ago.

    Hai mươi năm trước, ở Việt Nam ít người có ô tô hơn.IELTS Task 1/2: xu hướng

  • As a child, I used to spend hours reading comics.

    Hồi nhỏ tôi thường dành hàng giờ đọc truyện tranh.Speaking Part 2: kể tuổi thơ