The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.3 · A2

Must – Must

Must diễn tả sự bắt buộc do người nói thấy cần, mustn't là cấm, còn must be / must have V3 là suy đoán gần chắc chắn. Must hay dùng trong nội quy và trong lập luận mạnh ở IELTS Writing.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Must

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + must + V nguyên mẫuphải (người nói thấy cần / nội quy)Students must wear their ID cards on campus.Sinh viên phải đeo thẻ trong khuôn viên trường.
S + mustn't + V nguyên mẫukhông được, cấmYou mustn't use your phone while driving.Không được dùng điện thoại khi lái xe.
S + must be + adj / N / V-ingchắc hẳn là (suy đoán hiện tại gần chắc chắn)That must be your sister. She looks just like you.Kia chắc là chị bạn. Trông giống bạn quá.
S + must have + V3chắc hẳn đã (suy đoán về quá khứ)You must have worked very hard to get band 7.5.Chắc bạn đã học rất chăm mới đạt 7.5.
Ví dụ

13 câu ví dụ Must

  • I must finish this assignment before midnight.

    Tôi phải làm xong bài này trước nửa đêm.người nói tự thấy cần

  • You must try the pho at this restaurant.

    Bạn nhất định phải ăn thử phở ở quán này.must: khuyên nhiệt tình

  • Passengers must show their tickets before boarding.

    Hành khách phải xuất trình vé trước khi lên tàu.must trong nội quy viết

  • You mustn't cross the road when the light is red.

    Không được sang đường khi đèn đỏ.mustn't = cấm

  • We mustn't forget to book the hotel.

    Chúng ta không được quên đặt khách sạn.mustn't: tự nhắc

  • All essays must be submitted online.

    Mọi bài luận phải được nộp trực tuyến.must be + V3: bị động

  • You've been studying all day. You must be exhausted.

    Bạn học cả ngày rồi. Chắc bạn mệt lắm.must be = chắc hẳn (suy đoán)

  • The lights are off. They must be asleep.

    Đèn tắt rồi. Chắc họ đang ngủ.suy đoán hiện tại

  • Lan isn't answering. She must be driving.

    Lan không nghe máy. Chắc cô ấy đang lái xe.must be + V-ing

  • The ground is wet. It must have rained last night.

    Mặt đất ướt. Chắc đêm qua trời mưa.must have + V3: suy đoán quá khứ

  • He must have left his wallet in the taxi.

    Chắc anh ấy để quên ví trên taxi rồi.suy đoán quá khứ

  • Governments must act now to protect the environment.

    Các chính phủ phải hành động ngay để bảo vệ môi trường.lập luận mạnh trong Task 2

  • I must admit that I was nervous before my speaking test.

    Phải thừa nhận là tôi đã hồi hộp trước bài thi nói.cụm I must admit (Speaking)