Need – Need
Need có hai cách dùng: động từ thường (need to V, don't need to V) phổ biến nhất, và động từ khuyết thiếu ở phủ định / câu hỏi trang trọng (needn't, Need I…?). Ngoài ra need + V-ing nghĩa là "cần được làm", còn needn't have + V3 nói việc đã làm mà hoá ra không cần.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Need
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + need(s) to + V nguyên mẫu; S + don't / doesn't need to + V | cần / không cần làm gì (động từ thường) | He doesn't need to work this weekend.Cuối tuần này anh ấy không cần làm việc. |
| S + needn't + V nguyên mẫu; Need + S + V…? | không cần (dạng khuyết thiếu, trang trọng) | You needn't print the documents.Bạn không cần in tài liệu. |
| S (vật) + need(s) + V-ing / to be + V3 | cần được làm (nghĩa bị động) | The windows need washing.Cửa sổ cần được lau. |
| S + needn't have + V3 / didn't need to + V | đã làm mà hoá ra không cần / không cần nên không làm | I needn't have taken an umbrella. It was sunny all day.Lẽ ra tôi không cần mang ô. Trời nắng cả ngày. |
14 câu ví dụ Need
I need to renew my passport before the trip.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.need to + V: động từ thường
She needs to practise speaking every day.
Cô ấy cần luyện nói mỗi ngày.ngôi thứ ba: needs to
You don't need to bring a laptop to the workshop.
Bạn không cần mang máy tính đến buổi hội thảo.don't need to = không cần
Do we need to book a table for tonight?
Tối nay chúng ta có cần đặt bàn không?câu hỏi: Do … need to
You needn't wait for me. I'll take a Grab.
Bạn không cần đợi tôi đâu. Tôi sẽ đi Grab.needn't + V nguyên mẫu: khuyết thiếu
Need I show my student card at the entrance?
Tôi có cần xuất trình thẻ sinh viên ở lối vào không?Need I…? trang trọng
The kitchen needs cleaning before the guests arrive.
Nhà bếp cần được dọn trước khi khách đến.need + V-ing = cần được làm
My bike needs to be repaired.
Xe đạp của tôi cần được sửa.need to be + V3: bị động
I didn't need to buy a ticket, so I saved some money.
Tôi không cần mua vé nên tiết kiệm được ít tiền.didn't need to: không cần nên không làm
We needn't have cooked so much food. Only five people came.
Lẽ ra chúng tôi không cần nấu nhiều thế. Chỉ có năm người đến.needn't have V3: đã làm mà không cần
There's no need to worry about the test.
Không cần lo lắng về bài kiểm tra.There's no need to V
Cities need to invest in better public transport.
Các thành phố cần đầu tư vào giao thông công cộng tốt hơn.IELTS Task 2: đề xuất
Students need more practical skills, not just exam knowledge.
Học sinh cần nhiều kỹ năng thực tế hơn, không chỉ kiến thức thi cử.need + N
Old buildings in the city centre need protecting.
Các toà nhà cổ ở trung tâm thành phố cần được bảo vệ.IELTS: need + V-ing trang trọng