The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.3 · A2

Indefinite pronouns (-thing, -one, -body) – Đại từ bất định

Someone, anything, nobody, everywhere… nói về người, vật, nơi chốn không xác định; chọn some- / any- / no- / every- theo loại câu.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Indefinite pronouns: someone, anything, nobody, everywhereĐại từ bất định: someone, anything, nobody, everywhere · A2
Cấu trúc

Công thức Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
some- (khẳng định, lời mời) / any- (phủ định, câu hỏi)Chọn theo loại câuI didn't see anyone.Tôi không thấy ai.
no- + động từ khẳng địnhĐã phủ định, không thêm notNobody knows.Không ai biết.
đại từ bất định + tính từ / else / to VPhần bổ nghĩa đứng sausomething cold to drinkcái gì lạnh để uống
everyone / nobody + V số ítLuôn chia động từ số ítEverybody is here.Mọi người đều ở đây.
Ví dụ

12 câu ví dụ Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)

  • Somebody called you this morning.

    Sáng nay có ai đó gọi cho bạn.

  • Did anyone see my glasses?

    Có ai thấy kính của tôi không?

  • There's nothing in the box.

    Trong hộp không có gì.

  • Everyone needs a break sometimes.

    Ai cũng cần nghỉ ngơi đôi lúc.everyone + động từ số ít.

  • I've looked everywhere for my wallet.

    Tôi đã tìm ví khắp nơi.

  • Let's eat somewhere cheap tonight.

    Tối nay mình ăn chỗ nào rẻ rẻ nhé.Tính từ sau somewhere.

  • No one answered the phone.

    Không ai nghe điện thoại.

  • Is there anything else you need?

    Bạn còn cần gì khác không?

  • He has nobody to help him.

    Anh ấy không có ai giúp.

  • You can sit anywhere you like.

    Bạn muốn ngồi đâu cũng được.any- trong câu khẳng định = bất kỳ.

  • Someone left their keys on the desk.

    Ai đó để quên chìa khoá trên bàn.their nhắc lại someone.

  • Nothing is more important than family.

    Không gì quan trọng hơn gia đình.