Indefinite pronouns (-thing, -one, -body) – Đại từ bất định
Someone, anything, nobody, everywhere… nói về người, vật, nơi chốn không xác định; chọn some- / any- / no- / every- theo loại câu.
Lộ trình chặng
1 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| some- (khẳng định, lời mời) / any- (phủ định, câu hỏi) | Chọn theo loại câu | I didn't see anyone.Tôi không thấy ai. |
| no- + động từ khẳng định | Đã phủ định, không thêm not | Nobody knows.Không ai biết. |
| đại từ bất định + tính từ / else / to V | Phần bổ nghĩa đứng sau | something cold to drinkcái gì lạnh để uống |
| everyone / nobody + V số ít | Luôn chia động từ số ít | Everybody is here.Mọi người đều ở đây. |
12 câu ví dụ Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)
Somebody called you this morning.
Sáng nay có ai đó gọi cho bạn.
Did anyone see my glasses?
Có ai thấy kính của tôi không?
There's nothing in the box.
Trong hộp không có gì.
Everyone needs a break sometimes.
Ai cũng cần nghỉ ngơi đôi lúc.everyone + động từ số ít.
I've looked everywhere for my wallet.
Tôi đã tìm ví khắp nơi.
Let's eat somewhere cheap tonight.
Tối nay mình ăn chỗ nào rẻ rẻ nhé.Tính từ sau somewhere.
No one answered the phone.
Không ai nghe điện thoại.
Is there anything else you need?
Bạn còn cần gì khác không?
He has nobody to help him.
Anh ấy không có ai giúp.
You can sit anywhere you like.
Bạn muốn ngồi đâu cũng được.any- trong câu khẳng định = bất kỳ.
Someone left their keys on the desk.
Ai đó để quên chìa khoá trên bàn.their nhắc lại someone.
Nothing is more important than family.
Không gì quan trọng hơn gia đình.