Subject and object pronouns – Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
I, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ; me, you, him, her, it, us, them làm tân ngữ và đứng sau giới từ.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Subject and object pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you / he / she / it / we / they + V | Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ | They play football.Họ chơi bóng đá. |
| V + me / you / him / her / it / us / them | Đại từ tân ngữ đứng sau động từ | I miss them.Tôi nhớ họ. |
| giới từ + me / him / us… | Sau giới từ dùng dạng tân ngữ | Come with us.Đi với chúng tôi đi. |
| N and I (chủ ngữ) / N and me (tân ngữ) | Chọn dạng theo vị trí trong câu | She called my brother and me.Cô ấy gọi cho anh tôi và tôi. |
12 câu ví dụ Subject and object pronouns
She is my English teacher.
Cô ấy là giáo viên tiếng Anh của tôi.
I like her very much.
Tôi rất quý cô ấy.her làm tân ngữ.
We live near the river.
Chúng tôi sống gần sông.
Can you help me?
Bạn giúp tôi được không?
They invited us to their wedding.
Họ mời chúng tôi đến đám cưới.
He always sits next to me.
Anh ấy luôn ngồi cạnh tôi.me sau giới từ.
It is a small but beautiful town.
Đó là một thị trấn nhỏ nhưng đẹp.
My grandparents are old, so I visit them every week.
Ông bà tôi đã già nên tuần nào tôi cũng thăm.
Give it to him.
Đưa nó cho anh ấy.
My friends and I went to Vung Tau.
Tôi và các bạn đi Vũng Tàu.Chủ ngữ: My friends and I.
This gift is from them.
Món quà này là của họ gửi.
Who wants tea? – Me!
Ai muốn uống trà? – Tôi!Trả lời ngắn dùng me.