The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.4 · A1

Subject and object pronouns – Đại từ chủ ngữ và tân ngữ

I, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ; me, you, him, her, it, us, them làm tân ngữ và đứng sau giới từ.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1To be & subject pronounsĐộng từ to be và đại từ chủ ngữ · A1
  2. 2Object pronounsĐại từ tân ngữ · A1
Cấu trúc

Công thức Subject and object pronouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
I / you / he / she / it / we / they + VĐại từ chủ ngữ đứng trước động từThey play football.Họ chơi bóng đá.
V + me / you / him / her / it / us / themĐại từ tân ngữ đứng sau động từI miss them.Tôi nhớ họ.
giới từ + me / him / us…Sau giới từ dùng dạng tân ngữCome with us.Đi với chúng tôi đi.
N and I (chủ ngữ) / N and me (tân ngữ)Chọn dạng theo vị trí trong câuShe called my brother and me.Cô ấy gọi cho anh tôi và tôi.
Ví dụ

12 câu ví dụ Subject and object pronouns

  • She is my English teacher.

    Cô ấy là giáo viên tiếng Anh của tôi.

  • I like her very much.

    Tôi rất quý cô ấy.her làm tân ngữ.

  • We live near the river.

    Chúng tôi sống gần sông.

  • Can you help me?

    Bạn giúp tôi được không?

  • They invited us to their wedding.

    Họ mời chúng tôi đến đám cưới.

  • He always sits next to me.

    Anh ấy luôn ngồi cạnh tôi.me sau giới từ.

  • It is a small but beautiful town.

    Đó là một thị trấn nhỏ nhưng đẹp.

  • My grandparents are old, so I visit them every week.

    Ông bà tôi đã già nên tuần nào tôi cũng thăm.

  • Give it to him.

    Đưa nó cho anh ấy.

  • My friends and I went to Vung Tau.

    Tôi và các bạn đi Vũng Tàu.Chủ ngữ: My friends and I.

  • This gift is from them.

    Món quà này là của họ gửi.

  • Who wants tea? – Me!

    Ai muốn uống trà? – Tôi!Trả lời ngắn dùng me.