The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.9 · B1

Reciprocal pronouns – Đại từ tương hỗ

Each other và one another diễn tả hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, khác với -selves là hành động quay về chính mình.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Reciprocal pronouns: each other and one anotherĐại từ tương hỗ: each other và one another · B1
Cấu trúc

Công thức Reciprocal pronouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S (số nhiều) + V + each other / one anotherHành động qua lại, hai chiềuThey hate each other.Họ ghét nhau.
V + giới từ + each otherGiữ giới từ của động từWe talk to each other.Chúng tôi nói chuyện với nhau.
each other's + NCủa nhauThey read each other's essays.Họ đọc bài luận của nhau.
Ví dụ

12 câu ví dụ Reciprocal pronouns

  • We help each other with our homework.

    Chúng tôi giúp nhau làm bài tập.

  • They have loved each other for years.

    Họ yêu nhau đã nhiều năm.

  • The students learned from one another.

    Các sinh viên học hỏi lẫn nhau.

  • My brother and I text each other every day.

    Tôi và anh trai nhắn tin cho nhau mỗi ngày.

  • They wrote down each other's names.

    Họ ghi lại tên của nhau.Dạng sở hữu.

  • Lan and Hoa don't speak to each other anymore.

    Lan và Hoa không còn nói chuyện với nhau.

  • Neighbours should look out for one another.

    Hàng xóm nên để ý giúp nhau.

  • The two players shook hands.

    Hai cầu thủ bắt tay nhau.Không cần each other.

  • They met at a friend's wedding.

    Họ gặp nhau ở đám cưới một người bạn.met không cần each other.

  • The kids blamed each other for the broken vase.

    Bọn trẻ đổ lỗi cho nhau về cái bình vỡ.

  • The children enjoyed themselves at the zoo.

    Bọn trẻ chơi vui ở sở thú.So sánh: themselves = chính chúng.

  • We've been friends since we were six, and we still call each other.

    Chúng tôi là bạn từ năm sáu tuổi và vẫn gọi cho nhau.