Reciprocal pronouns – Đại từ tương hỗ
Each other và one another diễn tả hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, khác với -selves là hành động quay về chính mình.
Lộ trình chặng
1 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Reciprocal pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S (số nhiều) + V + each other / one another | Hành động qua lại, hai chiều | They hate each other.Họ ghét nhau. |
| V + giới từ + each other | Giữ giới từ của động từ | We talk to each other.Chúng tôi nói chuyện với nhau. |
| each other's + N | Của nhau | They read each other's essays.Họ đọc bài luận của nhau. |
12 câu ví dụ Reciprocal pronouns
We help each other with our homework.
Chúng tôi giúp nhau làm bài tập.
They have loved each other for years.
Họ yêu nhau đã nhiều năm.
The students learned from one another.
Các sinh viên học hỏi lẫn nhau.
My brother and I text each other every day.
Tôi và anh trai nhắn tin cho nhau mỗi ngày.
They wrote down each other's names.
Họ ghi lại tên của nhau.Dạng sở hữu.
Lan and Hoa don't speak to each other anymore.
Lan và Hoa không còn nói chuyện với nhau.
Neighbours should look out for one another.
Hàng xóm nên để ý giúp nhau.
The two players shook hands.
Hai cầu thủ bắt tay nhau.Không cần each other.
They met at a friend's wedding.
Họ gặp nhau ở đám cưới một người bạn.met không cần each other.
The kids blamed each other for the broken vase.
Bọn trẻ đổ lỗi cho nhau về cái bình vỡ.
The children enjoyed themselves at the zoo.
Bọn trẻ chơi vui ở sở thú.So sánh: themselves = chính chúng.
We've been friends since we were six, and we still call each other.
Chúng tôi là bạn từ năm sáu tuổi và vẫn gọi cho nhau.