‹ Lộ trình Reciprocal pronouns
Reciprocal pronouns: each other and one another – đại từ tương hỗ: each other và one another
Dùng each other / one another để nói hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, phân biệt với -selves và dạng sở hữu each other's.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng each other / one another cho hành động hai chiều.
- Sau bài này bạn phân biệt each other (lẫn nhau) với themselves (chính họ).
- Sau bài này bạn dùng dạng sở hữu each other's và giới từ đi trước each other.
- Sau bài này bạn biết những động từ thường không cần each other (meet, marry, fight).
Each other nghĩa là gì?
each other nghĩa là “nhau, lẫn nhau”: hành động đi hai chiều giữa các người hay vật. Lan and Mai help each other with homework. = Lan giúp Mai và Mai giúp Lan.
one another cùng nghĩa, hơi trang trọng hơn. Ngày nay hai từ dùng thay nhau được, kể cả khi có hơn hai người: The team members support one another / each other.
So sánh each other và -selves
| Câu | Nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| They looked at each other. | Họ nhìn nhau. | A nhìn B, B nhìn A |
| They looked at themselves. | Họ tự nhìn mình. | A nhìn A, B nhìn B |
| We blamed each other. | Chúng tôi đổ lỗi cho nhau. | hai chiều |
| We blamed ourselves. | Chúng tôi tự trách mình. | mỗi người tự trách |
| The children taught each other. | Bọn trẻ dạy nhau. | qua lại |
Each other khác themselves
Người Việt hay nhầm vì “tự” và “nhau” đều có thể dịch lỏng. Phân biệt bằng cách hỏi: hành động quay về chính người làm (dùng -selves) hay đi sang người kia (dùng each other)?
- The players introduced themselves. — mỗi cầu thủ tự giới thiệu mình.
- The players introduced each other. — cầu thủ này giới thiệu cầu thủ kia.
Vị trí, giới từ và dạng sở hữu
- each other đứng ở vị trí tân ngữ (sau động từ hoặc giới từ), không làm chủ ngữ: They talk to each other every day. (không nói “Each other talk…”).
- Giới từ của động từ vẫn giữ: talk to each other, depend on each other, learn from one another.
- Dạng sở hữu thêm 's: They borrowed each other's notes. (vở của nhau).
Động từ thường không cần each other
Một số động từ đã mang sẵn nghĩa qua lại, nên thường bỏ each other: They met in 2015. / My parents got married in Hue. / The two boys were fighting. / Let's meet at the café.
Nói về đám cưới, cách tự nhiên nhất là got married, không thêm with each other. Với meet, thêm each other cũng được nhưng câu gọn hơn khi bỏ: We met at university.
Ví dụ
My sister and I share clothes with each other.
Tôi và chị gái mặc chung quần áo với nhau.
The two teams respected each other.
Hai đội tôn trọng lẫn nhau.
Classmates should help one another before exams.
Bạn cùng lớp nên giúp nhau trước kỳ thi.
We've known each other since primary school.
Chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học.
They often borrow each other's books.
Họ hay mượn sách của nhau.Dạng sở hữu each other's.
The neighbours don't talk to each other.
Hàng xóm không nói chuyện với nhau.Giữ giới từ to.
The children hurt themselves while playing.
Bọn trẻ tự làm mình bị thương khi chơi.Hành động quay về chính mình.
My parents met in Da Nang and got married a year later.
Bố mẹ tôi gặp nhau ở Đà Nẵng và cưới nhau một năm sau.met / got married không cần each other.
Online, people can easily learn from one another.
Trên mạng, người ta dễ dàng học hỏi lẫn nhau.
Good friends trust each other completely.
Bạn tốt tin tưởng nhau hoàn toàn.
Lỗi thường gặp
Lan and Hoa often call themselves at night.Lan and Hoa often call each other at night.
Lan gọi Hoa và Hoa gọi Lan: hành động hai chiều → each other.
Each other likes the other.They like each other.
each other không làm chủ ngữ; chỉ đứng ở vị trí tân ngữ.
We often borrow each others' notes.We often borrow each other's notes.
Dạng sở hữu viết each other's (dấu nháy trước s).
They got married with each other in 2020.They got married in 2020.
got married đã mang nghĩa cưới nhau, không thêm with each other.
The students talked each other.The students talked to each other.
talk cần giới từ to trước each other.
Luyện tập (11 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Minh and his brother don't get on. They often argue with .
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: each other
Tranh cãi với nhau (hai chiều) → each other.
- 2Chọn đáp án
The kids looked at in the mirror and laughed.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: themselves
Mỗi đứa nhìn chính mình trong gương → themselves.
- 3Chọn đáp án
We've known for ten years.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: each other
Quen nhau → each other.
- 4Chọn đáp án
My parents in 1998.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: got married
Nói về đám cưới: got married.
- 5Điền từ
The two students copied each answers.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: other's
Dạng sở hữu: each other's answers.
- 6Điền từ
Team members should depend one another.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: on
depend on + one another; giữ giới từ của động từ.
- 7Điền từ
The friends hugged other at the airport.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: each
hug each other = ôm nhau.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: They write to each other every week.
write to + each other.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: We help each other learn English.
each other đứng sau động từ help.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: themselves → each other
Gửi thiệp cho nhau (hai chiều) → each other.
- 11Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: each others → each other's
Dạng sở hữu: each other's hands.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Each other và one another khác nhau không?
Gần như không. one another hơi trang trọng; trước đây có người dùng each other cho hai người và one another cho nhiều người, nhưng nay dùng thay nhau được.
Có nói They met each other được không?
Được, nhưng They met… gọn và tự nhiên hơn vì meet đã mang nghĩa gặp nhau.
Dạng sở hữu là each other's hay each others'?
Viết each other's: They wore each other's shoes.