The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.6 · A2

Reflexive pronouns – Đại từ phản thân

Myself, yourself, themselves… dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, để nhấn mạnh, và trong cụm by myself (một mình).

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Possessive & reflexive pronounsĐại từ sở hữu và đại từ phản thân · A2
Cấu trúc

Công thức Reflexive pronouns

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + V + đại từ phản thânChủ ngữ và tân ngữ là cùng một ngườiHe hurt himself.Anh ấy bị thương.
S + V + O + đại từ phản thânNhấn mạnh tự tay làmI fixed it myself.Tôi tự sửa nó.
by + đại từ phản thânMột mình, không ai giúpShe travelled by herself.Cô ấy đi du lịch một mình.
Ví dụ

12 câu ví dụ Reflexive pronouns

  • I taught myself to play the guitar.

    Tôi tự học chơi ghi-ta.

  • Be careful! Don't cut yourself.

    Cẩn thận! Đừng để đứt tay.

  • She looked at herself in the mirror.

    Cô ấy nhìn mình trong gương.

  • We enjoyed ourselves at the party.

    Chúng tôi chơi rất vui ở bữa tiệc.enjoy oneself = vui vẻ.

  • Help yourselves to some fruit.

    Mọi người cứ tự nhiên lấy trái cây nhé.yourselves: nói với nhiều người.

  • He lives by himself in a small flat.

    Anh ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ.by himself = một mình.

  • The door opened by itself.

    Cửa tự mở.

  • I painted the room myself.

    Tôi tự sơn phòng.Nhấn mạnh: tự tay làm.

  • The students introduced themselves.

    Các sinh viên tự giới thiệu.

  • My grandfather built this house himself.

    Ông tôi tự tay xây ngôi nhà này.

  • Did you hurt yourself?

    Bạn có bị đau không?

  • The president herself opened the new hospital.

    Chính bà chủ tịch khai trương bệnh viện mới.Nhấn mạnh người làm.