Reflexive pronouns – Đại từ phản thân
Myself, yourself, themselves… dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, để nhấn mạnh, và trong cụm by myself (một mình).
Lộ trình chặng
1 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Reflexive pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + đại từ phản thân | Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người | He hurt himself.Anh ấy bị thương. |
| S + V + O + đại từ phản thân | Nhấn mạnh tự tay làm | I fixed it myself.Tôi tự sửa nó. |
| by + đại từ phản thân | Một mình, không ai giúp | She travelled by herself.Cô ấy đi du lịch một mình. |
12 câu ví dụ Reflexive pronouns
I taught myself to play the guitar.
Tôi tự học chơi ghi-ta.
Be careful! Don't cut yourself.
Cẩn thận! Đừng để đứt tay.
She looked at herself in the mirror.
Cô ấy nhìn mình trong gương.
We enjoyed ourselves at the party.
Chúng tôi chơi rất vui ở bữa tiệc.enjoy oneself = vui vẻ.
Help yourselves to some fruit.
Mọi người cứ tự nhiên lấy trái cây nhé.yourselves: nói với nhiều người.
He lives by himself in a small flat.
Anh ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ.by himself = một mình.
The door opened by itself.
Cửa tự mở.
I painted the room myself.
Tôi tự sơn phòng.Nhấn mạnh: tự tay làm.
The students introduced themselves.
Các sinh viên tự giới thiệu.
My grandfather built this house himself.
Ông tôi tự tay xây ngôi nhà này.
Did you hurt yourself?
Bạn có bị đau không?
The president herself opened the new hospital.
Chính bà chủ tịch khai trương bệnh viện mới.Nhấn mạnh người làm.