The Real IELTS Mock Test
Đại từ · 6.7 · B1

Substitution (one, ones, none) – Thay thế: one, ones, none

Dùng one / ones thay cho danh từ đếm được đã nhắc, none để nói “không cái nào”, và các cách thay thế, tỉnh lược khác để khỏi lặp từ.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Substitution (one, ones, none)

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
a / the + tính từ + one / onesThay danh từ đếm được đã nhắcI want the red one.Tôi muốn cái màu đỏ.
none / none of + NKhông cái nào, không aiNone of the answers was right.Không câu trả lời nào đúng.
the one(s) + who / that …Người / vật mà …the ones that I boughtnhững cái mà tôi đã mua
I think so / I hope notso / not thay cho cả mệnh đềWill it be sunny? – I hope so.Trời có nắng không? – Mong là có.
Ví dụ

12 câu ví dụ Substitution (one, ones, none)

  • I lost my pen. Can you lend me one?

    Tôi mất bút. Cho tôi mượn một cái nhé?

  • This room is too dark. Is there a brighter one?

    Phòng này tối quá. Có phòng nào sáng hơn không?

  • I like these shoes more than those ones.

    Tôi thích đôi này hơn đôi kia.

  • Which one would you like?

    Bạn muốn cái nào?

  • She's the one who won the prize.

    Cô ấy là người đã đoạt giải.

  • We looked for a hotel, but there were none available.

    Chúng tôi tìm khách sạn nhưng không còn chỗ nào trống.

  • None of the shops were open.

    Không cửa hàng nào mở cửa.

  • The old bridge was replaced by a new one.

    Cây cầu cũ đã được thay bằng cây cầu mới.

  • Is it going to rain? – I hope not.

    Trời có mưa không? – Mong là không.not thay cho cả mệnh đề.

  • Do you think he'll pass? – I think so.

    Bạn nghĩ cậu ấy đỗ không? – Tôi nghĩ là có.so thay cho mệnh đề.

  • My laptop is older than yours.

    Laptop của tôi cũ hơn của bạn.

  • I prefer the small apartments to the big ones.

    Tôi thích những căn hộ nhỏ hơn những căn lớn.