Quantity pronouns – Đại từ chỉ lượng
Some, any, much, many, all, both, none, each… có thể đứng một mình hoặc trước of để nói số lượng mà không lặp lại danh từ.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Quantity pronouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| some / any / much / many (đứng một mình) | Thay cho danh từ đã nhắc | Do you have any? – Yes, I have some.Bạn có không? – Có, tôi có một ít. |
| all / both / none / most + of + the / my / us… | Lượng từ + of trước cụm danh từ xác định hoặc đại từ | Most of my friendsPhần lớn bạn tôi |
| each / either / neither + of + N số nhiều + V số ít | Nói từng cái một trong nhóm | Each of them has a key.Mỗi người có một chìa. |
12 câu ví dụ Quantity pronouns
I made some cookies. Would you like some?
Tôi làm bánh quy. Bạn ăn một ít không?some đứng một mình.
We need milk, but there isn't any.
Mình cần sữa mà hết rồi.
How many came to the meeting? – Not many.
Bao nhiêu người đến họp? – Không nhiều.
I don't have much left.
Tôi không còn nhiều.
Both of my parents are doctors.
Cả bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.
All of the rooms have air conditioning.
Tất cả các phòng đều có điều hoà.
None of us knew the answer.
Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời.
Each of the students has a laptop.
Mỗi sinh viên có một laptop.each of + động từ số ít.
Either of these buses goes to the centre.
Xe nào trong hai xe này cũng đi vào trung tâm.
Neither of them was at home.
Không ai trong hai người ở nhà.
A few of my friends live abroad.
Vài người bạn của tôi sống ở nước ngoài.
Most of the information is online.
Phần lớn thông tin có trên mạng.