Patterns with to and -ing – Động từ + to V hay V-ing
Một số động từ đi với to V (decide, hope, plan), một số đi với V-ing (enjoy, avoid, finish), một số đi được cả hai nhưng đổi nghĩa (stop, remember, try). Nắm đúng mẫu giúp bạn tránh lỗi rất hay gặp trong IELTS Speaking và Writing.
Lộ trình chặng
5 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
- 1Like, love & hate + V-ingLike / love / hate + V-ing · A1
- 2Verb + to-infinitive or -ingĐộng từ + to V / V-ing · A2
- 3Gerunds & infinitivesDanh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ) · B1
- 4Verb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember / stop / try + V-ing / to V · B2
- 5Complex verb patternsĐộng từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help) · C1
Công thức Patterns with to and -ing
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V (want, decide, hope, plan, refuse, afford…) + to V | Động từ chỉ ý định, mong muốn, quyết định thường đi với to V. | Lan plans to open a small coffee shop.Lan dự định mở một quán cà phê nhỏ. |
| S + V (enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider…) + V-ing | Nhóm động từ chỉ đi với V-ing. | Do you mind opening the window?Bạn mở giúp cửa sổ được không? |
| S + V (want, ask, tell, allow, encourage…) + O + to V | Muốn / bảo / cho phép ai làm gì. | My boss asked me to send the report today.Sếp bảo tôi gửi báo cáo trong hôm nay. |
| S + make / let + O + V nguyên mẫu | Bắt / để ai làm gì (không có to). | Sad films always make me cry.Phim buồn lúc nào cũng làm tôi khóc. |
| stop / remember / forget / try + to V hoặc V-ing | Đi được cả hai nhưng nghĩa khác nhau (to V: việc sắp làm; V-ing: việc đã / đang làm). | I'll never forget meeting my favourite singer.Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp ca sĩ mình thích. |
14 câu ví dụ Patterns with to and -ing
I enjoy cooking for my family at the weekend.
Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.enjoy + V-ing
My cousin decided to study nursing in Hue.
Em họ tôi quyết định học điều dưỡng ở Huế.decide + to V
We hope to visit Phu Quoc next summer.
Chúng tôi hy vọng sẽ đi Phú Quốc vào hè tới.hope + to V
Try to avoid using your phone before bed.
Cố tránh dùng điện thoại trước khi ngủ.try to V; avoid + V-ing
She finished writing her essay just before midnight.
Cô ấy viết xong bài luận ngay trước nửa đêm.finish + V-ing
My parents want me to become a doctor.
Bố mẹ muốn tôi trở thành bác sĩ.want + O + to V
The teacher let us leave ten minutes early.
Cô giáo cho chúng tôi về sớm mười phút.let + O + V nguyên mẫu
I stopped drinking coffee after lunch because I couldn't sleep.
Tôi bỏ uống cà phê sau bữa trưa vì không ngủ được.stop + V-ing = thôi làm
On the way home, he stopped to buy some bánh mì.
Trên đường về, anh ấy dừng lại để mua bánh mì.stop + to V = dừng lại để làm
Remember to bring your passport to the IELTS test.
Nhớ mang hộ chiếu khi đi thi IELTS.remember + to V = nhớ để làm
I still remember riding my first bike in the village.
Tôi vẫn nhớ lần đầu đạp xe ở quê.remember + V-ing = nhớ đã làm
Many young people can't afford to buy a flat in Hanoi.
Nhiều người trẻ không đủ tiền mua căn hộ ở Hà Nội.afford + to V, ý Writing Task 2
Governments should consider raising the tax on sugary drinks.
Chính phủ nên cân nhắc tăng thuế với đồ uống có đường.consider + V-ing, ý Writing Task 2
I'm not used to speaking English in front of a big audience.
Tôi chưa quen nói tiếng Anh trước đông người.be used to + V-ing (to là giới từ)