The Real IELTS Mock Test
Động từ · 11.2 · B1

Types – Các loại động từ

Động từ chia thành nội động từ (không cần tân ngữ: arrive, happen), ngoại động từ (cần tân ngữ: discuss, reach), động từ hai tân ngữ (give, send) và động từ trạng thái (know, own) ít dùng ở thể tiếp diễn. Hiểu loại động từ giúp bạn tránh lỗi thêm giới từ thừa hoặc chia tiếp diễn sai.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Basic word orderTrật tự từ cơ bản · A1
  2. 2Verb typesCác loại động từ: nội động, ngoại động, trạng thái · B1
Cấu trúc

Công thức Types

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + V (nội động từ) (+ trạng ngữ)Động từ không cần tân ngữ: arrive, happen, sleep, rise, fall.The number of tourists fell in 2020.Số du khách giảm trong năm 2020.
S + V (ngoại động từ) + OĐộng từ cần tân ngữ ngay sau, không thêm giới từ: discuss, reach, enter, marry.We reached the hotel at midnight.Chúng tôi tới khách sạn lúc nửa đêm.
S + V + O người + O vật / S + V + O vật + to / for + ngườiĐộng từ hai tân ngữ: give, send, show, buy, lend.She bought her mother a new phone.Cô ấy mua cho mẹ một chiếc điện thoại mới.
S + V trạng thái (know, own, believe, need, prefer) ở thì đơnDiễn tả trạng thái, sở hữu, suy nghĩ — thường không dùng V-ing.I prefer tea to coffee.Tôi thích trà hơn cà phê.
Ví dụ

13 câu ví dụ Types

  • The train arrived late because of the rain.

    Tàu đến muộn vì trời mưa.nội động từ, không có tân ngữ

  • We discussed the plan at the meeting.

    Chúng tôi đã bàn về kế hoạch trong cuộc họp.ngoại động từ: discuss + O (không about)

  • Something strange happened at the bus stop yesterday.

    Hôm qua có chuyện lạ xảy ra ở trạm xe buýt.happen không có bị động

  • My aunt sent me a box of mangoes from Dong Thap.

    Dì gửi cho tôi một thùng xoài từ Đồng Tháp.hai tân ngữ: send sb sth

  • Could you explain this rule to me again?

    Bạn giải thích lại quy tắc này cho tôi được không?explain sth to sb (không explain me)

  • I know the answer, but I can't say it in English.

    Tôi biết đáp án nhưng không nói được bằng tiếng Anh.động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn

  • This laptop belongs to my brother.

    Cái laptop này là của anh tôi.belong: trạng thái

  • I'm thinking about changing my major.

    Tôi đang tính đổi ngành học.think = cân nhắc → tiếp diễn được

  • I think online learning is useful for adults.

    Tôi nghĩ học trực tuyến hữu ích cho người lớn.think = cho rằng → hiện tại đơn

  • The door opened slowly, and a nurse walked in.

    Cửa từ từ mở ra và một y tá bước vào.open dùng như nội động từ (cũng dùng được: She opened the door)

  • Prices have risen sharply since January.

    Giá đã tăng mạnh từ tháng Một.rise: nội động (IELTS Task 1)

  • The government raised the minimum wage last year.

    Năm ngoái chính phủ đã tăng lương tối thiểu.raise: ngoại động, cần tân ngữ

  • Most students do not own a car in Vietnam.

    Ở Việt Nam đa số sinh viên không có ô tô.trợ động từ do + động từ chính own