Types – Các loại động từ
Động từ chia thành nội động từ (không cần tân ngữ: arrive, happen), ngoại động từ (cần tân ngữ: discuss, reach), động từ hai tân ngữ (give, send) và động từ trạng thái (know, own) ít dùng ở thể tiếp diễn. Hiểu loại động từ giúp bạn tránh lỗi thêm giới từ thừa hoặc chia tiếp diễn sai.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Types
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V (nội động từ) (+ trạng ngữ) | Động từ không cần tân ngữ: arrive, happen, sleep, rise, fall. | The number of tourists fell in 2020.Số du khách giảm trong năm 2020. |
| S + V (ngoại động từ) + O | Động từ cần tân ngữ ngay sau, không thêm giới từ: discuss, reach, enter, marry. | We reached the hotel at midnight.Chúng tôi tới khách sạn lúc nửa đêm. |
| S + V + O người + O vật / S + V + O vật + to / for + người | Động từ hai tân ngữ: give, send, show, buy, lend. | She bought her mother a new phone.Cô ấy mua cho mẹ một chiếc điện thoại mới. |
| S + V trạng thái (know, own, believe, need, prefer) ở thì đơn | Diễn tả trạng thái, sở hữu, suy nghĩ — thường không dùng V-ing. | I prefer tea to coffee.Tôi thích trà hơn cà phê. |
13 câu ví dụ Types
The train arrived late because of the rain.
Tàu đến muộn vì trời mưa.nội động từ, không có tân ngữ
We discussed the plan at the meeting.
Chúng tôi đã bàn về kế hoạch trong cuộc họp.ngoại động từ: discuss + O (không about)
Something strange happened at the bus stop yesterday.
Hôm qua có chuyện lạ xảy ra ở trạm xe buýt.happen không có bị động
My aunt sent me a box of mangoes from Dong Thap.
Dì gửi cho tôi một thùng xoài từ Đồng Tháp.hai tân ngữ: send sb sth
Could you explain this rule to me again?
Bạn giải thích lại quy tắc này cho tôi được không?explain sth to sb (không explain me)
I know the answer, but I can't say it in English.
Tôi biết đáp án nhưng không nói được bằng tiếng Anh.động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn
This laptop belongs to my brother.
Cái laptop này là của anh tôi.belong: trạng thái
I'm thinking about changing my major.
Tôi đang tính đổi ngành học.think = cân nhắc → tiếp diễn được
I think online learning is useful for adults.
Tôi nghĩ học trực tuyến hữu ích cho người lớn.think = cho rằng → hiện tại đơn
The door opened slowly, and a nurse walked in.
Cửa từ từ mở ra và một y tá bước vào.open dùng như nội động từ (cũng dùng được: She opened the door)
Prices have risen sharply since January.
Giá đã tăng mạnh từ tháng Một.rise: nội động (IELTS Task 1)
The government raised the minimum wage last year.
Năm ngoái chính phủ đã tăng lương tối thiểu.raise: ngoại động, cần tân ngữ
Most students do not own a car in Vietnam.
Ở Việt Nam đa số sinh viên không có ô tô.trợ động từ do + động từ chính own