The Real IELTS Mock Test
Động từ · 11.3 · B1

Phrasal – Cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verb) là động từ + tiểu từ như up, off, out, down, mang nghĩa mới (give up = bỏ, turn down = từ chối). Cần biết loại tách được, loại không tách được và vị trí đại từ tân ngữ; dùng hợp lý giúp IELTS Speaking tự nhiên hơn.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Phrasal verbsCụm động từ (tách được / không tách được) · B1
  2. 2Phrasal-prepositional verbsCụm động từ ba phần · B2
Cấu trúc

Công thức Phrasal

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + V + tiểu từ (không tân ngữ)Cụm động từ nội động: wake up, grow up, take off, break down.My motorbike broke down on the bridge.Xe máy của tôi chết máy trên cầu.
S + V + tiểu từ + N / S + V + N + tiểu từLoại tách được: tân ngữ danh từ đứng sau hoặc giữa.Put on your helmet. / Put your helmet on.Đội mũ bảo hiểm vào.
S + V + đại từ (it / them / him) + tiểu từĐại từ tân ngữ BẮT BUỘC đứng giữa với loại tách được.These are your notes. Don't throw them away.Đây là ghi chép của bạn. Đừng vứt chúng đi.
S + V + tiểu từ / giới từ + O (không tách)Loại không tách được: look after, get over, come across.It took me weeks to get over the flu.Tôi mất mấy tuần mới khỏi cúm.
Ví dụ

13 câu ví dụ Phrasal

  • I wake up at six on weekdays.

    Ngày thường tôi thức dậy lúc sáu giờ.không có tân ngữ

  • Please turn off the air conditioner when you leave.

    Tắt điều hoà khi bạn ra ngoài nhé.tách được: turn off + O

  • The music is too loud. Can you turn it down?

    Nhạc to quá. Bạn vặn nhỏ lại được không?đại từ đứng giữa: turn it down

  • She gave up smoking two years ago.

    Cô ấy bỏ hút thuốc hai năm trước.give up + V-ing

  • My grandmother looks after my little sister after school.

    Bà trông em gái tôi sau giờ học.không tách được: look after + O

  • I looked the word up in a dictionary.

    Tôi tra từ đó trong từ điển.look up: tách được

  • Our flight took off an hour late.

    Chuyến bay của chúng tôi cất cánh trễ một tiếng.take off: nội động

  • Fill in the form and hand it in at reception.

    Điền vào mẫu đơn rồi nộp ở quầy lễ tân.fill in, hand in

  • The company turned down my application.

    Công ty đã từ chối đơn của tôi.turn down = từ chối

  • We set off early to avoid the traffic.

    Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.set off = khởi hành

  • I grew up in a small town near Da Lat.

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Đà Lạt.grow up, IELTS Speaking Part 1

  • The meeting was called off because of the storm.

    Cuộc họp bị huỷ vì bão.call off ở bị động

  • When I get stuck, I break the task down into small steps.

    Khi bí, tôi chia việc thành từng bước nhỏ.break down + O