Phrasal – Cụm động từ
Cụm động từ (phrasal verb) là động từ + tiểu từ như up, off, out, down, mang nghĩa mới (give up = bỏ, turn down = từ chối). Cần biết loại tách được, loại không tách được và vị trí đại từ tân ngữ; dùng hợp lý giúp IELTS Speaking tự nhiên hơn.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Phrasal
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + tiểu từ (không tân ngữ) | Cụm động từ nội động: wake up, grow up, take off, break down. | My motorbike broke down on the bridge.Xe máy của tôi chết máy trên cầu. |
| S + V + tiểu từ + N / S + V + N + tiểu từ | Loại tách được: tân ngữ danh từ đứng sau hoặc giữa. | Put on your helmet. / Put your helmet on.Đội mũ bảo hiểm vào. |
| S + V + đại từ (it / them / him) + tiểu từ | Đại từ tân ngữ BẮT BUỘC đứng giữa với loại tách được. | These are your notes. Don't throw them away.Đây là ghi chép của bạn. Đừng vứt chúng đi. |
| S + V + tiểu từ / giới từ + O (không tách) | Loại không tách được: look after, get over, come across. | It took me weeks to get over the flu.Tôi mất mấy tuần mới khỏi cúm. |
13 câu ví dụ Phrasal
I wake up at six on weekdays.
Ngày thường tôi thức dậy lúc sáu giờ.không có tân ngữ
Please turn off the air conditioner when you leave.
Tắt điều hoà khi bạn ra ngoài nhé.tách được: turn off + O
The music is too loud. Can you turn it down?
Nhạc to quá. Bạn vặn nhỏ lại được không?đại từ đứng giữa: turn it down
She gave up smoking two years ago.
Cô ấy bỏ hút thuốc hai năm trước.give up + V-ing
My grandmother looks after my little sister after school.
Bà trông em gái tôi sau giờ học.không tách được: look after + O
I looked the word up in a dictionary.
Tôi tra từ đó trong từ điển.look up: tách được
Our flight took off an hour late.
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh trễ một tiếng.take off: nội động
Fill in the form and hand it in at reception.
Điền vào mẫu đơn rồi nộp ở quầy lễ tân.fill in, hand in
The company turned down my application.
Công ty đã từ chối đơn của tôi.turn down = từ chối
We set off early to avoid the traffic.
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.set off = khởi hành
I grew up in a small town near Da Lat.
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Đà Lạt.grow up, IELTS Speaking Part 1
The meeting was called off because of the storm.
Cuộc họp bị huỷ vì bão.call off ở bị động
When I get stuck, I break the task down into small steps.
Khi bí, tôi chia việc thành từng bước nhỏ.break down + O