Prepositional verbs – động từ đi kèm giới từ: depend on, apply for…
Động từ + giới từ cố định (depend on, apply for, deal with), động từ + tân ngữ + giới từ (blame sb for), V-ing sau giới từ và giới từ cuối câu hỏi.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng đúng giới từ đi kèm các động từ thông dụng như depend on, belong to, apply for, deal with.
- Sau bài này bạn đặt tân ngữ sau giới từ, dùng V-ing sau giới từ và để giới từ ở cuối câu hỏi.
- Sau bài này bạn dùng mẫu động từ + tân ngữ + giới từ: blame somebody for, protect somebody from, remind somebody of.
Động từ đi kèm giới từ là gì?
Nhiều động từ luôn đi với một giới từ cố định trước tân ngữ. Giới từ này không đổi được và thường không giống tiếng Việt:
- It depends on the weather. (phụ thuộc vào — không phải depend of)
- I'm waiting for the bus. (chờ xe buýt — tiếng Việt không có giới từ)
- She applied for a scholarship. (nộp đơn xin học bổng)
Cách học tốt nhất là học cả cụm: depend on, rely on, focus on, belong to, listen to, apply for, wait for, deal with, consist of, approve of.
Tân ngữ luôn đứng sau giới từ
Với động từ đi kèm giới từ, tân ngữ — kể cả đại từ — luôn đứng sau giới từ, không chen vào giữa:
- Look at it! (không nói Look it at)
- Can you deal with them?
- This laptop belongs to me.
Đây là điểm khác với cụm động từ tách được (phrasal verbs) như turn it off, nơi đại từ đứng giữa. Giới từ trong prepositional verb luôn cần tân ngữ theo sau; tiểu từ trong phrasal verb thì có thể đứng một mình (The plane took off.).
V-ing sau giới từ
Nếu sau giới từ là một hành động, động từ đó phải ở dạng V-ing:
- She insisted on paying the bill.
- Many students worry about failing the test.
- We succeeded in finding a cheap flat.
Không dùng to V hoặc V nguyên mẫu sau giới từ: không nói insist on to pay, succeed to find.
Động từ + tân ngữ + giới từ
Một số động từ có tân ngữ trước, rồi mới tới giới từ và tân ngữ thứ hai:
- blame sb for sth — Don't blame me for the mistake.
- protect / prevent / stop sb from (doing) sth — Masks protect people from dust. The rain prevented us from going out.
- remind sb of sth — This song reminds me of my school days.
- spend money / time on sth — Teenagers spend a lot of money on clothes.
- congratulate sb on sth — We congratulated her on her IELTS result.
- thank sb for sth, accuse sb of sth, provide sb with sth
Giới từ ở cuối câu
Trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, giới từ vẫn đi theo động từ nên thường đứng cuối câu:
- Who are you waiting for?
- What are you looking at?
- This is the job I applied for.
Trong văn viết rất trang trọng, có thể đưa giới từ lên trước whom / which: the scholarship for which she applied. Không được bỏ mất giới từ: không nói Who are you waiting?
Động từ + giới từ thông dụng
| Giới từ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| on | depend, rely, focus, insist, concentrate, comment | Success depends on hard work. |
| for | apply, wait, ask, pay, search, care | I'm searching for a part-time job. |
| to | belong, listen, reply, refer, adapt, contribute | Tourism contributes to the economy. |
| with | deal, agree (with sb), cope, disagree | How do you cope with stress? |
| of | consist, approve, dream, think | The test consists of four parts. |
| about | worry, complain, talk, think, care | Residents complained about the noise. |
| in | believe, succeed, specialise, invest, take part | She believes in hard work. |
| V + sb + giới từ | blame … for, protect … from, remind … of, spend … on, provide … with | Parents should protect children from online risks. |
Ví dụ
Your band score depends on all four skills.
Điểm band của bạn phụ thuộc vào cả bốn kỹ năng.depend on
I applied for a scholarship to study in Australia.
Tôi đã nộp đơn xin học bổng du học Úc.apply for + thứ muốn xin
Many young people rely on their parents for money.
Nhiều bạn trẻ dựa vào bố mẹ về tiền bạc.rely on
How do big cities deal with traffic jams?
Các thành phố lớn giải quyết tắc đường như thế nào?deal with
The Speaking test consists of three parts.
Bài thi Nói gồm ba phần.consist of, không dùng tiếp diễn
She insisted on paying for the meal.
Cô ấy nhất quyết đòi trả tiền bữa ăn.giới từ + V-ing
This smell reminds me of my grandmother's kitchen.
Mùi này làm tôi nhớ đến căn bếp của bà.remind sb of sth
Heavy rain prevented us from going to the beach.
Mưa to khiến chúng tôi không đi biển được.prevent sb from + V-ing
Who does this motorbike belong to?
Chiếc xe máy này của ai vậy?giới từ ở cuối câu hỏi
Governments should spend more money on public transport.
Chính phủ nên chi nhiều tiền hơn cho giao thông công cộng.spend money on, câu nêu ý kiến Task 2
Lỗi thường gặp
It depends of the price.It depends on the price.
depend luôn đi với on.
I'm waiting the bus.I'm waiting for the bus.
wait cần giới từ for trước tân ngữ, dù tiếng Việt nói “chờ xe buýt”.
She succeeded to pass the exam.She succeeded in passing the exam.
succeed in + V-ing; sau giới từ dùng V-ing.
Who are you talking?Who are you talking to?
talk to somebody: giới từ phải giữ ở cuối câu hỏi.
Please look it at carefully.Please look at it carefully.
Với động từ + giới từ, tân ngữ (kể cả đại từ it) đứng sau giới từ.
We discussed about the problem and agreed a solution.We discussed the problem and agreed on a solution.
discuss không có giới từ; agree on a solution (thống nhất về một việc).
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Whether we go camping depends the weather.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: on
depend on: cụm cố định.
- 2Chọn đáp án
Minh has applied a job at a bank.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: for
apply for + thứ muốn xin (job, visa, scholarship). apply to + nơi nhận đơn.
- 3Chọn đáp án
This old photo reminds me our trip to Sa Pa.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: of
remind sb of sth = làm ai nhớ đến điều gì. Không dùng with hay for sau remind trong nghĩa này.
- 4Chọn đáp án
She's thinking of abroad next year.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: studying
Sau giới từ of dùng V-ing.
- 5Điền từ
Can I listen your new song?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to
listen to + tân ngữ.
- 6Điền từ
The teacher blamed Nam breaking the window.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: for
blame sb for (doing) sth.
- 7Điền từ
Sunscreen protects your skin the sun.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: from
protect sb / sth from sth.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What are you looking for?
Câu hỏi: giới từ for đứng cuối câu.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: We must deal with this problem now. / Now we must deal with this problem.
deal with + tân ngữ; must + V nguyên mẫu.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: about to fail → about failing
Sau giới từ about dùng V-ing: worry about failing.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Prepositional verb và phrasal verb khác nhau thế nào?
Prepositional verb (look at, depend on) có giới từ luôn cần tân ngữ, tân ngữ đứng sau giới từ. Phrasal verb (turn off, give up) có tiểu từ, nghĩa thường khác hẳn động từ gốc, và đại từ có thể đứng giữa (turn it off).
Có quy tắc nào để đoán giới từ không?
Có xu hướng (on hay đi với sự dựa vào, tập trung; for với mục đích, thứ muốn có) nhưng không có quy tắc chắc chắn. Nên học cả cụm kèm một câu ví dụ.
Đặt giới từ cuối câu có bị coi là sai không?
Không. Trong tiếng Anh hiện đại, Who are you waiting for? là cách nói tự nhiên. Chỉ văn viết rất trang trọng mới chuyển thành for whom.