Từ vựng IELTS chủ đề Energy & Resources
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từEnergy at homeNăng lượng trong gia đìnhHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từElectricity & powerĐiện và nguồn điệnKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từFossil fuelsNhiên liệu hoá thạchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từNatural resources & miningTài nguyên & khai khoángKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từNuclear energyNăng lượng hạt nhânKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từEnergy efficiency & savingTiết kiệm & sử dụng năng lượng hiệu quảKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từEnergy demand & supplyCung – cầu năng lượngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từResource depletion & scarcityCạn kiệt & khan hiếm tài nguyênKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từEnergy security & policyAn ninh năng lượng & chính sáchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for essays on energyNgôn ngữ học thuật cho bài luận về năng lượngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Energy & Resources
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.energydanh từ/ˈenədʒi/A2
năng lượng
the power from fuel, electricity and other sources that makes machines work and gives heat and light
Most of the energy we use at home goes on heating and hot water.Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.
- 2.electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/A2
điện
a form of energy carried through wires and used to give light and heat and to make machines work
Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.
- 3.appliancedanh từ/əˈplaɪəns/B1
thiết bị gia dụng (chạy điện)
a machine used in the home, such as a fridge or washing machine, that does a particular job
Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.
- 4.heatingdanh từ/ˈhiːtɪŋ/B1
hệ thống sưởi; việc sưởi ấm
the system or equipment used to keep a building warm, or the process of making it warm
In my country, heating is one of the biggest household costs in winter.Ở nước tôi, sưởi ấm là một trong những khoản chi lớn nhất của gia đình vào mùa đông.
- 5.air conditioningdanh từ/ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/B1
hệ thống điều hoà không khí
a system that keeps the air in a building or car cool and dry
Many offices keep the air conditioning on all day, even when nobody is there.Nhiều văn phòng để điều hoà chạy cả ngày, kể cả khi không có ai.
- 6.energy billdanh từ/ˈenədʒi bɪl/B1
hoá đơn tiền năng lượng (điện, ga)
a document that shows how much a household or business must pay for the gas and electricity it has used
Our energy bills went up sharply last winter, so we started using the heater less.Hoá đơn tiền điện ga nhà tôi tăng vọt mùa đông năm ngoái nên chúng tôi bắt đầu dùng máy sưởi ít đi.
- 7.power cutdanh từ/ˈpaʊə kʌt/B1
sự cúp điện, mất điện
a period of time when the electricity supply to a building or area stops
We had a power cut during the storm, so we used candles all evening.Nhà tôi bị mất điện trong cơn bão nên cả buổi tối chúng tôi dùng nến.
- 8.light bulbdanh từ/ˈlaɪt bʌlb/A2
bóng đèn
the glass part of an electric lamp that gives out light when it is switched on
Replacing old light bulbs with LED ones is an easy way to save money.Thay bóng đèn cũ bằng bóng LED là cách dễ dàng để tiết kiệm tiền.
- 9.plug incụm động từ/plʌɡ ˈɪn/B1
cắm điện (cho thiết bị)
to connect a piece of equipment to the electricity supply
I always plug in my phone before I go to sleep.Tôi luôn cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ.
- 10.batterydanh từ/ˈbætri/A2
pin, ắc quy
a device that stores electricity and provides power to things such as phones, cars and torches
My laptop battery only lasts about three hours now.Pin máy tính xách tay của tôi giờ chỉ dùng được khoảng ba tiếng.
- 11.powerdanh từ/ˈpaʊə/B1
điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)
energy, usually electricity, that is supplied to make machines and equipment work
The village had no power for two days after the storm.Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.
- 12.electrictính từ/ɪˈlektrɪk/A2
chạy bằng điện
working by using electricity, or produced by electricity
We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.
- 13.electricaltính từ/ɪˈlektrɪkl/B1
(thuộc về) điện
connected with electricity or using electricity
A fault in the electrical wiring caused the fire.Một sự cố trong hệ thống dây điện đã gây ra vụ cháy.
- 14.socketdanh từ/ˈsɒkɪt/B1
ổ cắm điện
a device in a wall that you push a plug into to connect equipment to the electricity supply
There is only one socket in my bedroom, so I use an extension lead.Phòng ngủ của tôi chỉ có một ổ cắm nên tôi dùng ổ cắm kéo dài.
- 15.cabledanh từ/ˈkeɪbl/B1
dây cáp (điện)
a thick wire, or a group of wires inside a cover, that carries electricity
Workers are burying the electricity cables underground to protect them from storms.Công nhân đang chôn cáp điện xuống đất để bảo vệ chúng khỏi bão.
- 16.wiredanh từ/ˈwaɪə/B1
dây điện
a thin piece of metal that carries electricity, usually covered in plastic
Never touch a loose wire if you do not know whether it is live.Đừng bao giờ chạm vào dây điện bị lỏng nếu bạn không biết nó có đang có điện hay không.
- 17.generatordanh từ/ˈdʒenəreɪtə/B2
máy phát điện
a machine that produces electricity, often used when the normal supply is not available
The hospital has its own generator in case the main supply fails.Bệnh viện có máy phát điện riêng phòng khi nguồn điện chính bị hỏng.
- 18.electriciandanh từ/ɪˌlekˈtrɪʃn/B1
thợ điện
a person whose job is to fit and repair electrical equipment and wiring
We called an electrician to install new sockets in the kitchen.Chúng tôi gọi thợ điện đến lắp ổ cắm mới trong bếp.
- 19.rechargeabletính từ/ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/B2
sạc lại được
able to be filled with electricity again so that it can be used many times
Rechargeable batteries cost more at first but last for years.Pin sạc lúc đầu đắt hơn nhưng dùng được nhiều năm.
- 20.mainsdanh từ/meɪnz/B2
nguồn điện lưới (vào nhà)
the main supply of electricity, gas or water that comes into a building
The radio can run on batteries or on the mains.Chiếc radio có thể chạy bằng pin hoặc bằng điện lưới.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Energy & Resources
Dùng từ vừa học để trả lời đề Speaking — AI chấm và nhận xét ngay sau khi nộp.
Tất cả đề Speaking ›Luyện IELTS Writing chủ đề Energy & Resources
- Task 1 · Table — Offshore wind energy in five countries
- Task 2 · Discussion — Offshore Wind or Saving Energy?
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Energy & Resources?
Năng lượng và tài nguyên là chủ đề gặp ở nhiều phần của IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen dùng điện, hoá đơn tiền điện hay lần mất điện gần nhất; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như nên dùng điện hạt nhân không, vì sao giá nhiên liệu tăng, chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng. Trong Writing Task 2, chủ đề này thường ra ở dạng nguyên nhân – giải pháp (tài nguyên cạn kiệt), nêu quan điểm (có nên trợ giá nhiên liệu) hoặc thảo luận hai mặt; Writing Task 1 hay có biểu đồ sản lượng và tiêu thụ điện. Reading, Listening hay có bài về khai mỏ, dầu khí.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: điện trong nhà, điện năng, nhiên liệu hoá thạch — từ lõi cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: khai khoáng, điện hạt nhân, tiết kiệm năng lượng, cung – cầu — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: cạn kiệt tài nguyên, an ninh năng lượng, chính sách và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ, collocation, tự đặt một câu của mình rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ bạn đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Năng lượng & tài nguyên mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học hết các từ kỹ thuật như reactor, baseload, megawatt không?
Không cần dùng hết khi nói, nhưng nên nhận ra nghĩa để hiểu bài Reading, Listening và biểu đồ Writing Task 1. Khi viết hay nói, hãy ưu tiên những cụm phổ biến như energy demand, power cut, cut back on, energy security và chỉ dùng từ chuyên ngành khi chắc ngữ cảnh.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo đúng ý bạn triển khai: bàn về cạn kiệt tài nguyên thì dùng depletion, finite reserves, overexploitation; bàn về chính sách thì dùng reliance on imports, diversify energy sources, fuel subsidy, price cap. Ghép mỗi từ với collocation đi kèm thay vì nhồi nhiều từ khó vào một câu.