Can, could & imperatives – can, could và câu mệnh lệnh
Dùng can / can't nói khả năng và xin phép, could cho quá khứ và lời nhờ lịch sự, câu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't… và Let's…
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng can / can't để nói khả năng, xin phép và nhờ người khác.
- Sau bài này bạn dùng could / couldn't cho khả năng trong quá khứ và Could you…? để nhờ lịch sự.
- Sau bài này bạn đặt câu mệnh lệnh khẳng định, phủ định (Don't…) và câu rủ (Let's…).
Can dùng để làm gì?
Can là động từ khuyết thiếu, đứng trước động từ nguyên mẫu không to. Can không thêm -s, không đi với do / does.
- Khả năng (biết, có thể làm được): Minh can play chess. = Minh biết chơi cờ vua.
- Xin phép: Can I go out, please? = Em ra ngoài được không ạ?
- Cho phép: You can sit here. = Bạn ngồi đây được.
- Nhờ ai làm gì (thân mật): Can you pass me the salt?
Phủ định là can't (viết đầy đủ là cannot, viết liền một chữ): I can't swim.
Công thức can / could
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chủ ngữ + can / could + V nguyên mẫu | She can speak Korean. |
| Phủ định | Chủ ngữ + can't (cannot) / couldn't (could not) + V nguyên mẫu | I couldn't sleep last night. |
| Nghi vấn | Can / Could + chủ ngữ + V nguyên mẫu…? | Can your son ride a bike? |
| Trả lời ngắn | Yes, chủ ngữ + can. / No, chủ ngữ + can't. | Can you cook? – Yes, I can. |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + can / could + chủ ngữ + V nguyên mẫu…? | Where can I buy a SIM card? |
Could: quá khứ của can và lời nhờ lịch sự
- Khả năng trong quá khứ: could / couldn't + V nguyên mẫu. My grandmother could sew very well when she was young. I couldn't find my keys this morning.
- Lời nhờ lịch sự: Could you…? lịch sự hơn Can you…?, nên dùng với người lạ, thầy cô, sếp: Could you repeat that, please?
- Xin phép lịch sự: Could I…? Could I ask a question?
- Trả lời lời nhờ hoặc xin phép: Yes, of course. / Sure. / Sorry, I can't. Không trả lời Yes, I could. vì nghe như nói về quá khứ.
Câu mệnh lệnh
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | V nguyên mẫu + … | Open your books. |
| Phủ định | Don't (Do not) + V nguyên mẫu + … | Don't run in the corridor. |
| Với be | Be + tính từ / Don't be + tính từ | Be careful! Don't be shy. |
| Lịch sự hơn | Please + V… hoặc V…, please | Please sit down. / Sit down, please. |
| Rủ cùng làm | Let's + V nguyên mẫu / Let's not + V nguyên mẫu | Let's start. Let's not wait. |
Quy tắc câu mệnh lệnh
- Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ; người nghe (you) được hiểu ngầm: Turn left at the next corner.
- Phủ định luôn là Don't + V nguyên mẫu cho mọi người nghe; không dùng Not hay No đứng một mình trước động từ.
- Với tính từ phải có be: Be quiet., Don't be late. (không nói Don't late.)
- Let's = let us, dùng khi rủ người khác làm cùng mình. Sau Let's là V nguyên mẫu: Let's go, không phải Let's going hay Let's to go.
- Câu mệnh lệnh trống không có thể nghe hơi cứng; thêm please hoặc chuyển sang Could you…? khi nói với người lớn tuổi, người lạ.
Ví dụ
I can swim, but I can't dive.
Tôi biết bơi nhưng không biết lặn.Can / can't + V nguyên mẫu, nói khả năng.
Can you play the guitar? – Yes, I can.
Bạn có biết chơi ghi-ta không? – Có, mình biết.Câu hỏi đảo can lên trước chủ ngữ.
Can I borrow your charger? – Sure.
Mình mượn sạc của bạn được không? – Được chứ.Can I…? để xin phép.
You can park your car here.
Bạn có thể đỗ xe ở đây.Can để cho phép.
My grandmother couldn't read when she was young.
Hồi trẻ bà tôi không biết đọc.Couldn't: không có khả năng trong quá khứ.
Could you send me the file, please?
Anh / chị gửi giúp tôi tệp đó được không ạ?Could you…? là lời nhờ lịch sự.
Close the window, please.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.Mệnh lệnh khẳng định: V nguyên mẫu + please.
Don't eat in the library.
Không được ăn trong thư viện.Mệnh lệnh phủ định: Don't + V.
Don't be afraid. The dog is friendly.
Đừng sợ. Con chó hiền lắm.Với tính từ (afraid) phải có be.
Let's meet at the café at seven.
Mình gặp nhau ở quán cà phê lúc bảy giờ nhé.Let's + V để rủ.
Let's not watch TV tonight. Let's read instead.
Tối nay đừng xem ti vi nữa. Mình đọc sách đi.Phủ định của let's là let's not.
Lỗi thường gặp
She cans swim.She can swim.
Can là động từ khuyết thiếu, không thêm -s với ngôi thứ ba số ít.
I can to speak English.I can speak English.
Sau can / could là động từ nguyên mẫu không có to.
Do you can drive?Can you drive?
Câu hỏi với can không dùng do / does; chỉ cần đảo can lên trước chủ ngữ.
Not touch the screen!Don't touch the screen!
Mệnh lệnh phủ định phải bắt đầu bằng Don't (Do not) + V nguyên mẫu.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
My grandfather is eighty, but he ride a bike.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: can
Can không thêm -s và đứng ngay trước động từ nguyên mẫu không to: he can ride.
- 2Chọn đáp án
I use your pen, please? – Sure, here you are.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Can
Xin phép dùng Can I + V nguyên mẫu…? Do và am không đứng trước I use để xin phép.
- 3Chọn đáp án
When I was six, I read and write.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: could
When I was six chỉ quá khứ nên dùng could (quá khứ của can). Can và can't là hiện tại.
- 4Chọn đáp án
the window. It's very cold in here.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Don't open
Mệnh lệnh phủ định dùng Don't + V nguyên mẫu. Not open và No open đều sai.
- 5Điền từ
Lan (can / not) come to the party tonight. She has an exam tomorrow.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: can't / cannot / can not
Phủ định của can là can't (cannot), động từ come giữ nguyên mẫu.
- 6Điền từ
you speak more slowly, please? I don't understand. (lời nhờ lịch sự hơn can)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Could
Lời nhờ lịch sự dùng Could you + V nguyên mẫu…? Can you cũng dùng được nhưng kém lịch sự hơn; gợi ý trong ngoặc yêu cầu cách lịch sự hơn.
- 7Điền từ
(not / be) late for the meeting. It starts at nine.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Don't be / Do not be
Late là tính từ nên mệnh lệnh phủ định phải là Don't be + tính từ.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: My sister can't swim very well.
Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu; cụm very well đứng cuối câu.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Let's take the bus to the museum.
Let's + V nguyên mẫu (take) + tân ngữ (the bus) + nơi đến.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: to close → close
Sau could là động từ nguyên mẫu không to: Could you close the door, please?
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Can't và cannot khác nhau không?
Cùng nghĩa. Can't là dạng rút gọn, dùng khi nói và viết thân mật; cannot (viết liền) dùng trong văn viết trang trọng.
Could lúc nào là quá khứ, lúc nào là lịch sự?
Có mốc quá khứ (when I was young, last year) thì could là quá khứ của can. Trong câu hỏi nhờ hay xin phép (Could you…? Could I…?) thì could là cách nói lịch sự ở hiện tại.
Câu mệnh lệnh có bất lịch sự không?
Với bạn bè, hướng dẫn, biển báo thì bình thường. Khi nói với người lạ hoặc người lớn, hãy thêm please hoặc dùng Could you…? cho mềm hơn.