The Real IELTS Mock Test
A1 · Cấu trúc câu · Bài 16/19

Negatives & questions – câu phủ định và câu hỏi

Cách đặt câu phủ định và câu hỏi Yes/No với be, do / does và can, cùng cách trả lời ngắn Yes, I do / No, she isn't cho đúng.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chọn đúng trợ động từ (be, do / does, can) để đặt câu phủ định.
  • Đặt câu hỏi Yes/No bằng cách đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn đúng: Yes, I am / No, he doesn't / Yes, she can.

Ba nhóm động từ, ba cách làm

Tiếng Việt chỉ cần thêm "không" hoặc "có… không?". Tiếng Anh phải nhìn động từ trong câu để chọn cách:

  • Câu có be (am / is / are, kể cả thì tiếp diễn): thêm not sau be; hỏi thì đưa be lên đầu. She is tired. → She isn't tired. → Is she tired?
  • Câu có can: thêm not sau can; hỏi thì đưa can lên đầu. He can swim. → He can't swim. → Can he swim?
  • Câu chỉ có động từ thường: mượn do / does, động từ chính về nguyên mẫu. Lan likes tea. → Lan doesn't like tea. → Does Lan like tea?

Câu phủ định

NhómCông thứcVí dụ
beS + am / is / are + notI'm not hungry. She isn't at home.
Động từ thườngS + don't / doesn't + V nguyên mẫuThey don't eat meat. He doesn't drive.
canS + can't (cannot) + V nguyên mẫuI can't swim.

Câu hỏi Yes/No và trả lời ngắn

NhómCâu hỏiTrả lời ngắn
beAre you a student?Yes, I am. / No, I'm not.
beIs your house big?Yes, it is. / No, it isn't.
doDo you like tea?Yes, I do. / No, I don't.
doesDoes Lan live here?Yes, she does. / No, she doesn't.
canCan you cook?Yes, I can. / No, I can't.
tiếp diễnIs he working now?Yes, he is. / No, he isn't.

Quy tắc chi tiết

  • doesn't / does + V nguyên mẫu: -s đã nằm ở does, nên động từ chính không thêm -s nữa. She doesn't work, không nói She doesn't works.
  • Không dùng do với be hay can: không nói Do you are…?, Does he can…?
  • Không đặt not ngay trước động từ thường: I not like sai, phải là I don't like.
  • Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi, đổi tên người thành đại từ: Does Minh play chess? – Yes, he does. Không nói Yes, he plays hay Yes, I like.
  • Trả lời Yes không rút gọn: Yes, I am, không nói Yes, I'm. Với I chỉ có I'm not, không có "amn't".

Ví dụ

  • I'm not hungry right now.

    Bây giờ tôi chưa đói.be + not: I'm not.

  • My brother isn't at school today. He's sick.

    Hôm nay em trai tôi không đi học. Nó bị ốm.isn't = is not.

  • Lan doesn't drink coffee. She drinks tea.

    Lan không uống cà phê. Cô ấy uống trà.doesn't + drink (không -s).

  • Tom can't swim, but he can ride a bike.

    Tom không biết bơi nhưng biết đi xe đạp.can't + V nguyên mẫu.

  • Are you from Da Nang? – No, I'm not. I'm from Hue.

    Bạn đến từ Đà Nẵng à? – Không. Tôi ở Huế.Câu hỏi với be.

  • Is the library open on Sundays? – Yes, it is.

    Thư viện có mở cửa Chủ nhật không? – Có.the library → it.

  • Do your parents work in Hanoi? – Yes, they do.

    Bố mẹ bạn làm việc ở Hà Nội à? – Đúng vậy.Chủ ngữ số nhiều: Do.

  • Does Minh play basketball? – No, he doesn't.

    Minh có chơi bóng rổ không? – Không.Ngôi thứ ba số ít: Does.

  • Can you speak English? – Yes, I can.

    Bạn nói được tiếng Anh không? – Được.Câu hỏi với can.

  • Am I late? – No, you aren't.

    Tôi có đến muộn không? – Không đâu.Am I…? là câu hỏi với I.

Lỗi thường gặp

  • I not like fish.I don't like fish.

    Phủ định động từ thường phải mượn don't / doesn't.

  • She doesn't works on Sundays.She doesn't work on Sundays.

    Sau doesn't dùng V nguyên mẫu, không thêm -s.

  • Do you are a student?Are you a student?

    Câu có be thì đưa be lên đầu, không mượn do.

  • Do you like football? – Yes, I like.Do you like football? – Yes, I do.

    Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ do, không lặp động từ chính.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    My father   coffee in the evening.

    Xem đáp án

    Đáp án: doesn't drink

    My father ngôi thứ ba số ít: doesn't + drink. "isn't" không đi với V nguyên mẫu.

  2. 2Chọn đáp án

      your sister a doctor?

    Xem đáp án

    Đáp án: Is

    Câu không có động từ thường, a doctor đi với be: Is your sister a doctor?

  3. 3Điền từ

    I (not be) ready yet. Please wait.

    Xem đáp án

    Đáp án: am not / 'm not

    be với I: am not (I'm not).

  4. 4Điền từ

    you (live) near here? – Yes, I do.

    Xem đáp án

    Đáp án: Do · live

    Trả lời Yes, I do nên câu hỏi là Do you live…? (live nguyên mẫu).

  5. 5Điền từ

    Hoa (not ride) a motorbike. She walks to school every day.

    Xem đáp án

    Đáp án: doesn't ride / does not ride

    Thói quen, Hoa ngôi thứ ba số ít: doesn't ride (does not ride).

  6. 6Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Does your brother listen to music every day?

    Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu + phần còn lại.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: I can't play the piano.

    Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu + tân ngữ.

  8. 8Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: gives → give

    Sau Does, động từ chính về nguyên mẫu: give.

  9. 9Chọn đáp án

    Are your friends at the café? – Yes,  .

    Xem đáp án

    Đáp án: they are

    Hỏi bằng Are thì đáp they are; câu trả lời Yes không rút gọn.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: Is → Does

    know là động từ thường nên câu hỏi mượn Does, không dùng Is.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng do, khi nào dùng does?

Does đi với he, she, it và một người / vật số ít (Lan, my father). Do đi với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.

Có trả lời Yes, I'm được không?

Không. Câu trả lời khẳng định kết thúc bằng trợ động từ thì viết đầy đủ: Yes, I am / Yes, she is. Câu phủ định rút gọn được: No, I'm not / No, she isn't.