This, that, these, those – từ chỉ định
Dùng đúng this, that, these, those theo khoảng cách gần / xa và số ít / số nhiều, kèm cách giới thiệu người và hỏi What's this?
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng this / that / these / those theo gần hay xa, một hay nhiều.
- Sau bài này bạn chia đúng động từ be đi kèm: this is, these are.
- Sau bài này bạn giới thiệu người (This is my friend…) và hỏi đáp What's this? / What are these?
Gần hay xa, một hay nhiều
Từ chỉ định giúp người nghe biết bạn đang nói về vật hay người nào. Chọn từ theo hai câu hỏi:
- Gần hay xa người nói? Gần (cầm trên tay, ngay cạnh, here) dùng this / these. Xa (đằng kia, over there) dùng that / those.
- Một hay nhiều? Danh từ số ít và danh từ không đếm được dùng this / that: this book, that water. Danh từ số nhiều dùng these / those: these books, those shoes.
Từ chỉ định có thể đứng trước danh từ (This bag is heavy.) hoặc đứng một mình thay cho danh từ (This is heavy.).
Bảng từ chỉ định
| Dạng | Gần (này) | Xa (kia, đó) |
|---|---|---|
| Số ít / không đếm được | this: this phone, this rice | that: that house, that music |
| Số nhiều | these: these phones | those: those houses |
| Với be | This is… / These are… | That is (That's)… / Those are… |
| Câu hỏi | What's this? / What are these? | What's that? / What are those? |
| Trả lời | It's a pen. / They're pens. | It's a bank. / They're birds. |
Quy tắc cần nhớ
- Động từ hợp số: this / that + is, these / those + are. Danh từ đi sau cũng phải khớp: these books, không nói these book.
- Viết tắt: chỉ có that's (= that is). Không viết this's, these're, those're.
- Trả lời câu hỏi: hỏi bằng this / that thì trả lời bằng it, hỏi bằng these / those thì trả lời bằng they: What are these? They're lychees.
- Giới thiệu người: dùng This is…, không dùng he / she: Mum, this is my friend Ben. Khi gọi điện tự giới thiệu: Hello, this is Lan.
- Danh từ luôn số nhiều như jeans, trousers, glasses (kính) đi với these / those: these jeans.
- Phát âm: this đọc âm /ɪ/ ngắn, these đọc âm /iː/ dài và kết thúc bằng /z/. Người Việt hay đọc hai từ giống nhau, người nghe sẽ không biết bạn nói một hay nhiều.
Ví dụ
This is my new laptop.
Đây là laptop mới của tôi.Gần, một vật → this is.
That building is the city library.
Toà nhà kia là thư viện thành phố.Xa, một toà nhà → that.
These books are for my English class.
Mấy quyển sách này dùng cho lớp tiếng Anh của tôi.Gần, nhiều → these + are.
Those children over there are my cousins.
Mấy đứa trẻ đằng kia là em họ tôi.over there + số nhiều → those.
Mum, this is my friend Ben.
Mẹ ơi, đây là bạn con, Ben.Giới thiệu người → this is.
Hello, this is Lan. Is Minh there?
A lô, Lan đây. Minh có ở đó không ạ?Tự giới thiệu khi gọi điện.
This rice is very good.
Cơm này rất ngon.Danh từ không đếm được → this.
What's that? It's a new café.
Cái kia là gì? Đó là một quán cà phê mới.Hỏi that → trả lời it.
Are these your glasses? Yes, they are.
Đây có phải kính của bạn không? Đúng vậy.glasses luôn số nhiều → these, they.
I'm very busy this week.
Tuần này tôi rất bận.this + thời gian hiện tại.
That's a good idea!
Ý đó hay đấy!that chỉ điều người kia vừa nói.
Lỗi thường gặp
This books are new.These books are new.
Books là số nhiều nên phải dùng these, không dùng this.
Those shoes is expensive.Those shoes are expensive.
Those + danh từ số nhiều đi với are.
This's my bag.This is my bag.
Không có dạng viết tắt this's. Chỉ that is mới viết tắt được thành that's.
Lan, he is my friend Tom.Lan, this is my friend Tom.
Khi giới thiệu một người với người khác, tiếng Anh dùng This is…, không dùng he / she.
I like this jeans.I like these jeans.
Jeans luôn ở dạng số nhiều (dù chỉ một chiếc) nên đi với these / those.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
apples here are very sweet.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: These
Apples số nhiều và ở gần (here) → these. This dùng cho số ít; those dùng cho vật ở xa.
- 2Chọn đáp án
Can you see man over there? He's my uncle.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: that
Một người, ở xa (over there) → that. This là gần; these là số nhiều.
- 3Điền từ
shoes are new. (this)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: These
Shoes là số nhiều → đổi this thành these.
- 4Điền từ
Who are people over there? (that)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: those
People là số nhiều, ở xa → đổi that thành those.
- 5Điền từ
Mum, my friend Anna. (this, be)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: this is
Giới thiệu người → This is… Không viết tắt this's.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Those bags are very expensive.
Those đứng trước danh từ số nhiều bags, động từ là are.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What are these?
Hỏi về nhiều vật ở gần: What are these? Trả lời: They're…
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: This → These / Those
Flowers là số nhiều, động từ are → These (gần) hoặc Those (xa). This chỉ dùng cho số ít.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: that → those
Children là số nhiều, ở xa (over there) → those children.
- 10Chọn đáp án
(On the phone) Hello, is Minh. Can I speak to Lan, please?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: this
Tự giới thiệu mình khi gọi điện → this is + tên. These là số nhiều; that không dùng để nói về chính mình.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng this, khi nào dùng that?
This cho vật ở gần bạn (trên tay, ngay cạnh), that cho vật ở xa (đằng kia). Với số nhiều, dùng these và those theo cùng cách.
Có viết tắt this's, these're không?
Không. Chỉ that is được viết tắt thành that's. This is, these are, those are luôn viết đầy đủ.
Hỏi What's this? thì trả lời thế nào?
Trả lời bằng it: What's this? It's a pen. Hỏi What are these? thì trả lời bằng they: They're pens.