The Real IELTS Mock Test
A2 · Giới từ · Bài 14/16

Prepositions of movement – giới từ chỉ chuyển động

Giới từ chỉ hướng di chuyển: into, out of, onto, across, through, along, over, up, down, past, towards — nghĩa, cách dùng và các cặp dễ nhầm.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn dùng đúng 11 giới từ chỉ chuyển động sau các động từ như go, walk, run, drive, climb.
  • Sau bài này bạn phân biệt across / through / along, into / in, past / pass.
  • Sau bài này bạn tả đường đi, chuyến đi ngắn gọn và rõ ràng.

Giới từ chỉ chuyển động là gì?

Giới từ chỉ chuyển động cho biết hướng đi của người hoặc vật. Chúng thường đứng sau động từ di chuyển: go, come, walk, run, drive, fly, swim, jump, climb.

Khác với giới từ chỉ vị trí (in, on, under — bài A1-11) cho biết vật ở đâu, giới từ chỉ chuyển động cho biết vật đi đâu:

  • The cat is on the table. (con mèo đang ở trên bàn)
  • The cat jumped onto the table. (con mèo nhảy lên bàn)

Bảng giới từ chỉ chuyển động

Giới từNghĩaVí dụ
intovào bên trongShe walked into the shop.
out ofra khỏiHe ran out of the house.
ontolên trên bề mặtThe boy climbed onto the wall.
acrossbăng qua (từ bên này sang bên kia một mặt phẳng, con đường)We walked across the road.
throughxuyên qua (đi trong lòng một khối có chiều sâu)The train went through a tunnel.
alongdọc theoThey walked along the beach.
overqua phía trênThe horse jumped over the fence.
up / downlên / xuốngHe climbed up the hill and ran down the other side.
pastđi ngang qua (không dừng)I walked past the bank.
towardsvề phía (chưa chắc đã tới)A dog ran towards me.

Các cặp dễ nhầm

  • across hay through? Across: băng qua bề mặt, đường thẳng (road, river, field). Through: đi bên trong, có vật bao quanh (tunnel, forest, crowd, window).
  • along: đi theo chiều dài (street, river, beach), không sang bên kia.
  • into / onto chỉ chuyển động; in / on chỉ vị trí. Sau walk, run, come, go dùng into: She ran into the room.
  • past là giới từ: walk past the bank. pass là động từ: I pass the bank every day.
  • out of luôn có of trước danh từ: out of the box.

Ví dụ

  • Lan walked into the classroom and sat down.

    Lan bước vào lớp và ngồi xuống.into: vào bên trong

  • We got out of the taxi in front of the hotel.

    Chúng tôi xuống taxi trước khách sạn.get out of a car / taxi

  • The cat jumped onto the sofa.

    Con mèo nhảy lên ghế sofa.onto: lên trên bề mặt

  • Be careful when you walk across the street.

    Cẩn thận khi bạn đi qua đường.across: sang bên kia đường

  • The bus went through a long tunnel.

    Xe buýt chạy qua một đường hầm dài.through: trong lòng đường hầm

  • We cycled along the river at sunset.

    Chúng tôi đạp xe dọc bờ sông lúc hoàng hôn.along: theo chiều dài

  • The plane is flying over the sea.

    Máy bay đang bay trên biển.over: qua phía trên

  • My grandfather walks up the hill every morning.

    Sáng nào ông tôi cũng đi bộ lên đồi.up: lên

  • I drive past my old school every day.

    Ngày nào tôi cũng lái xe ngang qua trường cũ.past: đi ngang qua

  • The children ran towards their teacher.

    Bọn trẻ chạy về phía cô giáo.towards: về phía

Lỗi thường gặp

  • We walked through the road.We walked across the road.

    Đi sang bên kia đường dùng across. Through dùng khi đi bên trong một khối (tunnel, forest).

  • She came in the room and sat down.She came into the room and sat down.

    Chuyển động từ ngoài vào trong dùng into; in chỉ vị trí.

  • He took his phone out his bag.He took his phone out of his bag.

    Trước danh từ phải dùng out of, không bỏ of.

  • We walked pass the old market.We walked past the old market.

    Sau động từ walk cần giới từ past; pass là động từ.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    The children waited for the green light and then walked   the road.

    Xem đáp án

    Đáp án: across

    Sang bên kia đường → across. Through dùng cho tunnel, forest…; out of là ra khỏi.

  2. 2Chọn đáp án

    Our train went   a long tunnel under the mountain.

    Xem đáp án

    Đáp án: through

    Đi trong lòng đường hầm → through.

  3. 3Chọn đáp án

    Be careful! Don't let the cat jump   the kitchen table.

    Xem đáp án

    Đáp án: onto

    Nhảy lên mặt bàn → onto. Into là vào bên trong; through là xuyên qua.

  4. 4Chọn đáp án

    Walk   the post office and turn left at the next corner.

    Xem đáp án

    Đáp án: past

    Đi ngang qua bưu điện rồi rẽ → past.

  5. 5Điền từ

    It took us four hours to climb the mountain and two hours to come .

    Xem đáp án

    Đáp án: up · down

    Leo lên → up; đi xuống → down.

  6. 6Điền từ

    Lan jumped (ra khỏi) bed when her alarm rang.

    Xem đáp án

    Đáp án: out of

    Nhảy ra khỏi giường → out of (không bỏ of).

  7. 7Điền từ

    We walked (dọc theo) the river and watched the boats.

    Xem đáp án

    Đáp án: along

    Đi dọc theo chiều dài con sông → along.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The cat jumped over the wall.

    Nhảy qua phía trên bức tường → jumped over.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: A man is walking towards us.

    Về phía ai → towards + tân ngữ (us).

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: pass → past

    Sau walked cần giới từ past (ngang qua); pass là động từ.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Across và through khác nhau thế nào?

Across là băng qua một bề mặt hay con đường, từ bên này sang bên kia (road, river, field). Through là đi bên trong một khối có vật bao quanh (tunnel, forest, crowd).

Jump in the pool hay jump into the pool?

Với jump, fall, put, văn nói vẫn hay dùng in / on. Nhưng với walk, run, come, go thì nên dùng into: She walked into the room.

Past và pass khác nhau thế nào?

Pass là động từ: I pass the bank every day. Past là giới từ, đi sau động từ khác: I walk past the bank every day.