And, but, or, so & because – liên từ and, but, or, so, because
Nối ý bằng and, but, or, so, because: nghĩa từng liên từ, cách đặt dấu phẩy, phân biệt because (nguyên nhân) và so (kết quả).
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng and, but, or, so, because để nối hai ý.
- Sau bài này bạn phân biệt because (trước nguyên nhân) và so (trước kết quả), không dùng cả hai trong một câu.
- Sau bài này bạn đặt dấu phẩy đúng chỗ khi nối hai mệnh đề.
Năm liên từ cơ bản
Liên từ nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề (mỗi mệnh đề có chủ ngữ + động từ). Năm liên từ dùng nhiều nhất:
- and (và): thêm một ý cùng chiều.
- but (nhưng): ý sau trái với ý trước.
- or (hoặc, hay): đưa ra lựa chọn. Trong câu phủ định, or nghĩa là “cũng không”: I don't drink tea or coffee.
- so (nên, vì vậy): đứng trước kết quả.
- because (vì): đứng trước nguyên nhân.
Cách dùng và dấu phẩy
| Liên từ | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | thêm ý | I had a shower and went to bed. |
| but | nói ý trái ngược | The phone is old, but it works well. |
| or | nói lựa chọn | Do you want rice or bread? |
| so | nói kết quả (…, so + kết quả) | I was hungry, so I made a sandwich. |
| because | nói nguyên nhân (giữa câu, không phẩy) | I made a sandwich because I was hungry. |
| because | nói nguyên nhân (đầu câu, có phẩy) | Because I was hungry, I made a sandwich. |
Because hay so? Dấu phẩy đặt ở đâu?
Cùng một sự việc có thể nói theo hai cách: It was late, so we took a taxi. = We took a taxi because it was late. Hỏi “vì sao?” → dùng because; hỏi “thế thì sao?” → dùng so.
- Không dùng because và so trong cùng một câu (dịch từng chữ “Vì… nên…” là sai).
- Trước but và so khi nối hai mệnh đề: đặt dấu phẩy.
- and / or nối hai từ, hai cụm ngắn: không cần dấu phẩy (tea or coffee).
- because ở giữa câu: không dấu phẩy. Mệnh đề because đứng đầu câu: dấu phẩy sau nó.
Ví dụ
I get up at six and go jogging in the park.
Tôi dậy lúc sáu giờ và chạy bộ trong công viên.and nối hai hành động
My flat is small, but it is very comfortable.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.but: ý trái ngược, có phẩy
Would you like rice or noodles?
Bạn muốn ăn cơm hay mì?or: lựa chọn
My dad doesn't eat meat or fish.
Bố tôi không ăn thịt, cũng không ăn cá.or trong câu phủ định
The road was flooded, so the bus was late.
Đường bị ngập nên xe buýt đến muộn.so + kết quả
The bus was late because the road was flooded.
Xe buýt đến muộn vì đường bị ngập.because + nguyên nhân
Because the tickets were cheap, we went by train.
Vì vé rẻ nên chúng tôi đi tàu.because đầu câu, phẩy sau mệnh đề
The lesson was short, but I learned a lot.
Bài học ngắn nhưng tôi học được nhiều.but nối hai mệnh đề
You can study in the library or at home.
Bạn có thể học ở thư viện hoặc ở nhà.or nối hai cụm ngắn, không phẩy
I like my job because my colleagues are friendly.
Tôi thích công việc vì đồng nghiệp thân thiện.trả lời Speaking Part 1 kèm lý do
Lỗi thường gặp
Because it was late, so we took a taxi.Because it was late, we took a taxi.
Không dùng because và so cùng lúc. Bỏ so, hoặc viết: It was late, so we took a taxi.
I was hungry because I made a sandwich.I was hungry, so I made a sandwich.
Làm bánh là kết quả của việc đói, nên dùng so; because chỉ đứng trước nguyên nhân.
I don't like coffee and tea.I don't like coffee or tea.
Câu phủ định liệt kê hai thứ đều không thích thì dùng or.
My house is small but, it is cosy.My house is small, but it is cosy.
Dấu phẩy đặt trước but, không đặt sau.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
I wanted to buy the jacket, it was too expensive.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: but
Muốn mua nhưng đắt quá → ý trái ngược: but.
- 2Chọn đáp án
Would you like tea coffee?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: or
Hỏi chọn một trong hai → or.
- 3Chọn đáp án
Minh missed the bus, he was late for school.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: so
Đi học muộn là kết quả của lỡ xe buýt → so.
- 4Chọn đáp án
We stayed at home it was raining heavily.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: because
Mưa to là nguyên nhân ở nhà → because.
- 5Điền từ
Hoa speaks English French. She learned both languages at university.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: and
Nói được cả hai thứ tiếng (both) → and.
- 6Điền từ
(Because / So) the shop was closed, we went to the supermarket.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Because
Cửa hàng đóng cửa là nguyên nhân; mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu → Because, có dấu phẩy sau.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: I like football, but my brother likes basketball.
Hai mệnh đề trái ngược nối bằng but, dấu phẩy trước but.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: It was raining, so we stayed at home.
Nguyên nhân, so + kết quả.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: so → because
Thời tiết đẹp là nguyên nhân đi biển → because. So chỉ đứng trước kết quả.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: because → so
Làm bánh là kết quả của việc đói → so.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- A2 Prepositions of movement – Giới từ chỉ chuyển động
- A2 Zero & first conditional – Câu điều kiện loại 0 và loại 1
- B1 Although, however, despite, in spite of – Liên từ chỉ sự tương phản
- B2 Discourse markers for essays – Từ nối cho bài luận
- C1 Cause, effect & purpose – Nguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Có được bắt đầu câu bằng And, But, So không?
Trong văn nói thì được. Trong IELTS Writing nên nối hai ý trong cùng một câu (…, but …) hoặc dùng However (học ở B1).
Because và because of khác nhau thế nào?
Because + mệnh đề có chủ ngữ và động từ: because it rained. Because of + danh từ: because of the rain.
Khi nào đặt dấu phẩy trước and?
Nối hai từ hay hai cụm ngắn thì không cần (tea and coffee). Nối hai mệnh đề dài, mỗi mệnh đề có chủ ngữ riêng, có thể đặt dấu phẩy trước and.