The Real IELTS Mock Test
A1 · Giới từ · Bài 11/19

Prepositions of time & place – giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Dùng đúng in, on, at cho giờ, ngày, tháng, nơi chốn; thêm under, next to, between, behind, in front of để tả vị trí.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chọn đúng at / on / in khi nói giờ, thứ, ngày tháng, tháng, năm, mùa.
  • Sau bài này bạn chọn đúng at / on / in khi nói nơi chốn.
  • Sau bài này bạn tả vị trí đồ vật, địa điểm bằng under, next to, between, behind, in front of.

Giới từ chỉ thời gian: từ nhỏ đến lớn

Hãy nghĩ theo độ dài của khoảng thời gian:

  • at + một thời điểm: giờ, noon, night → at 7:30, at noon, at night.
  • on + một ngày: thứ, ngày tháng, ngày cụ thể → on Monday, on 2 September, on my birthday.
  • in + khoảng dài hơn: tháng, năm, mùa, buổi trong ngày → in May, in 2026, in summer, in the morning.

Chú ý: in the morning nhưng on Monday morning (có thứ cụ thể thì dùng on), và at night (không có the).

Không dùng giới từ trước this, next, last, every, today, tomorrow, tonight: I see her every day. We have a test next Friday.

At, on, in với thời gian

Giới từDùng vớiVí dụ
atgiờ, noon, night, midnightat 6 o'clock, at noon, at night
onthứ, ngày tháng, ngày cụ thểon Friday, on 20 November, on Friday evening
intháng, năm, mùa, buổi trong ngàyin March, in 2030, in winter, in the afternoon

Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at

  • in = ở bên trong một không gian: in the box, in the kitchen; và với thành phố, quốc gia: in Da Nang, in Vietnam.
  • on = trên bề mặt: on the table, on the wall; và với tầng nhà: on the second floor.
  • at = tại một điểm, một địa điểm cụ thể: at the bus stop, at the door; và các cụm cố định không có the: at home, at school, at work.

Với phương tiện: on the bus, on the train (xe lớn, đứng được bên trong) nhưng in the car, in a taxi.

Giới từ tả vị trí

Giới từNghĩaVí dụ
underở dướiThe shoes are under the bed.
next tobên cạnhThe bank is next to the café.
between … and …ở giữa hai người / vậtI sit between Lan and Minh.
behindphía sauThe garden is behind the house.
in front ofphía trước (cùng một phía)The taxi is in front of the hotel.

Ví dụ

  • The supermarket opens at 8 a.m.

    Siêu thị mở cửa lúc 8 giờ sáng.at + giờ

  • I have piano lessons on Wednesday.

    Tôi học đàn piano vào thứ Tư.on + thứ

  • Tet is usually in January or February.

    Tết thường rơi vào tháng Một hoặc tháng Hai.in + tháng

  • It is very hot in Ho Chi Minh City in April.

    Tháng Tư ở Thành phố Hồ Chí Minh rất nóng.in + thành phố, in + tháng

  • Lan is at school, and her mum is at work.

    Lan đang ở trường, còn mẹ Lan đang ở chỗ làm.at school, at work không có the

  • My office is on the tenth floor.

    Văn phòng tôi ở tầng mười.on + tầng

  • The cat sleeps under my bed.

    Con mèo ngủ dưới gầm giường của tôi.under = ở dưới

  • The pharmacy is next to the bank.

    Hiệu thuốc ở cạnh ngân hàng.next to = bên cạnh

  • My seat is between Nam and Hoa.

    Chỗ ngồi của tôi ở giữa Nam và Hoa.between … and …

  • Please wait for me in front of the cinema.

    Hãy đợi tôi ở phía trước rạp chiếu phim.in front of = phía trước

Lỗi thường gặp

  • My birthday is in 15 May.My birthday is on 15 May.

    Có ngày cụ thể thì dùng on; chỉ có tháng mới dùng in (in May).

  • We have a meeting on next Friday.We have a meeting next Friday.

    Trước next, last, this, every không dùng giới từ.

  • I usually go jogging at the morning.I usually go jogging in the morning.

    Buổi trong ngày dùng in the morning / afternoon / evening; chỉ có at night.

  • She lives at Ho Chi Minh City.She lives in Ho Chi Minh City.

    Thành phố, quốc gia dùng in.

  • Our classroom is in the second floor.Our classroom is on the second floor.

    Tầng nhà dùng on.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    The English class starts   7:30.

    Xem đáp án

    Đáp án: at

    Giờ cụ thể dùng at: at 7:30.

  2. 2Chọn đáp án

    My birthday is   June.

    Xem đáp án

    Đáp án: in

    Chỉ có tháng (không có ngày) thì dùng in: in June.

  3. 3Chọn đáp án

    Put the photo   the wall, please.

    Xem đáp án

    Đáp án: on

    Ảnh treo trên bề mặt tường nên dùng on the wall.

  4. 4Điền từ

    We don't go to school Sunday.

    Xem đáp án

    Đáp án: on

    Thứ trong tuần dùng on: on Sunday.

  5. 5Điền từ

    Hanoi is quite cold winter.

    Xem đáp án

    Đáp án: in / in the

    Mùa dùng in: in winter (hoặc in the winter).

  6. 6Điền từ

    My mum is home on Saturdays.

    Xem đáp án

    Đáp án: at

    Cụm cố định at home (không có the).

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The bank is between the school and the park. / The bank is between the park and the school.

    Cấu trúc between A and B; đổi chỗ A và B vẫn cùng nghĩa.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We have a test on Monday morning. / On Monday morning we have a test.

    Có thứ cụ thể thì dùng on: on Monday morning. Cụm thời gian đứng cuối hoặc đầu câu.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: at the morning. → in the morning.

    Buổi trong ngày dùng in: in the morning.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: in → on

    Tầng nhà dùng on: on the third floor.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Nói at the weekend hay on the weekend?

Cả hai đều đúng: at the weekend là tiếng Anh – Anh, on the weekend là tiếng Anh – Mỹ. Chọn một cách và dùng thống nhất trong bài viết.

Vì sao in the morning nhưng lại at night?

Đây là cách dùng cố định, cần học thuộc: in the morning, in the afternoon, in the evening, nhưng at night.

Khi nào nói at school, khi nào in the school?

At school (không có the) nghĩa là đang ở trường để học. In the school nhấn mạnh ở bên trong toà nhà trường học.