Verb + to-infinitive or -ing – động từ + to V / V-ing
Động từ nào theo sau là to V (want, decide, hope…), động từ nào theo sau là V-ing (enjoy, finish, mind…) và nhóm dùng được cả hai.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng đúng to V sau want, need, decide, hope, plan, agree, promise.
- Sau bài này bạn dùng đúng V-ing sau enjoy, finish, mind, avoid, keep, practise.
- Sau bài này bạn biết like, love, start, begin đi được với cả hai dạng.
Động từ thứ hai có dạng nào?
Khi hai động từ đứng liền nhau, động từ thứ hai có dạng to V hoặc V-ing. Dạng nào là do động từ đứng trước quyết định:
- I want to learn Korean. (want + to V)
- I enjoy learning Korean. (enjoy + V-ing)
Không có quy tắc tuyệt đối, nên cần học thuộc theo nhóm trong bảng dưới.
Ba nhóm động từ
| Nhóm | Động từ hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| + to V | want, would like, need, decide, hope, plan, agree, promise, learn | We decided to stay at home. |
| + V-ing | enjoy, finish, mind, avoid, keep, practise, miss, give up | He finished cleaning the kitchen. |
| + to V hoặc V-ing (nghĩa gần như không đổi) | like, love, hate, prefer, start, begin | It started to rain. = It started raining. |
Mẹo nhớ và câu phủ định
- Nhóm to V thường nói về điều chưa xảy ra: mong muốn, kế hoạch, quyết định, lời hứa (hope to pass, plan to move).
- Nhóm V-ing thường nói về hoạt động đang có hoặc đã quen (enjoy swimming, keep talking, finish eating).
- would like / would love chỉ đi với to V: I'd like to order now.
- Phủ định: đặt not ngay trước to V: We agreed not to tell anyone.
remember, stop, try dùng được cả hai dạng nhưng đổi nghĩa — bạn sẽ học ở chặng B2.
Ví dụ
I want to improve my speaking score.
Tôi muốn cải thiện điểm nói.want + to V
My parents hope to visit Japan next year.
Bố mẹ tôi mong sang năm được đi Nhật.hope + to V
We decided to take a taxi because it was raining.
Chúng tôi quyết định đi taxi vì trời mưa.decide + to V
Nam agreed to help me with my project.
Nam đồng ý giúp tôi làm dự án.agree + to V
She enjoys cooking for her family at weekends.
Cuối tuần cô ấy thích nấu ăn cho gia đình.enjoy + V-ing
Have you finished writing your essay?
Bạn viết xong bài luận chưa?finish + V-ing
I avoid drinking coffee after 4 p.m.
Tôi tránh uống cà phê sau 4 giờ chiều.avoid + V-ing
My little brother keeps asking me questions.
Em trai tôi cứ hỏi tôi mãi.keep + V-ing = cứ, liên tục
Now that I live in Hanoi, I miss living with my family.
Giờ sống ở Hà Nội, tôi nhớ cảm giác sống cùng gia đình.miss + V-ing
The baby began to cry as soon as we left.
Em bé bắt đầu khóc ngay khi chúng tôi đi.begin + to V (cũng nói began crying)
Lỗi thường gặp
I want going abroad.I want to go abroad.
want luôn đi với to V.
She enjoys to read comics.She enjoys reading comics.
enjoy luôn đi với V-ing.
Do you mind to open the door?Do you mind opening the door?
mind luôn đi với V-ing.
I'd like going to the cinema tonight.I'd like to go to the cinema tonight.
would like chỉ đi với to V, khác với like.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
I want a new laptop for university.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to buy
want + to V → to buy.
- 2Chọn đáp án
Minh enjoys football with his friends after school.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: playing
enjoy + V-ing → playing.
- 3Chọn đáp án
Would you mind the window? It's cold in here.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: closing
mind + V-ing; Would you mind closing…? là lời nhờ lịch sự.
- 4Chọn đáp án
We're planning to Da Lat this summer.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to travel
plan + to V → to travel.
- 5Điền từ
Lan has finished (read) the book you lent her.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: reading
finish + V-ing → reading.
- 6Điền từ
My brother decided (study) medicine.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to study
decide + to V → to study.
- 7Điền từ
Anna avoids (drive) in the city centre at rush hour.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: driving
avoid + V-ing → driving.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: They agreed to meet at seven.
agree + to V; at seven đứng sau to meet.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: My brother keeps playing games all the time.
keep + V-ing = cứ làm gì mãi.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: passing → to pass
hope + to V → hopes to pass.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- A2 Possessive & reflexive pronouns – Đại từ sở hữu và đại từ phản thân
- A2 Must, have to & should – Must, have to, should
- A1 Like, love & hate + V-ing – Like / love / hate + V-ing
- B1 Gerunds & infinitives – Danh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)
- B2 Verb + -ing or to-infinitive: change in meaning – Remember / stop / try + V-ing / to V
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Like + to V và like + V-ing có khác nhau không?
Ở trình độ này coi như giống nhau: I like swimming = I like to swim. Riêng would like chỉ đi với to V.
Stop, remember, try đi với dạng nào?
Đi được với cả hai nhưng nghĩa thay đổi (stop smoking khác stop to smoke). Phần này học ở bài B2 “Remember / stop / try + V-ing / to V”.