The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 04 · Sức khoẻ & tinh thần

Từ vựng IELTS chủ đề Health & Well-being

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từFeeling unwellKhi cơ thể không khoẻHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từHealthy eatingĂn uống lành mạnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từExercise and fitnessTập luyện & thể lựcKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từCommon illnesses and treatmentBệnh thường gặp & điều trịKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từMental healthSức khoẻ tinh thầnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từLifestyle diseases and bad habitsBệnh do lối sống & thói quen xấuKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từHealthcare systems and hospitalsHệ thống y tế & bệnh việnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từPublic health and disease preventionY tế công cộng & phòng bệnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từMedical research and ageingNghiên cứu y học & tuổi giàKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for health essaysNgôn ngữ học thuật cho bài luận sức khoẻKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Health & Well-being

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.symptomdanh từ/ˈsɪmptəm/B1

    triệu chứng

    a change in your body or mind that suggests you may have an illness

    One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.

  2. 2.headachedanh từ/ˈhedeɪk/A2

    chứng đau đầu, cơn nhức đầu

    a pain inside your head, often caused by tiredness, stress or illness

    I often get a headache if I spend too long looking at a screen.Tôi hay bị đau đầu nếu nhìn màn hình quá lâu.

  3. 3.feverdanh từ/ˈfiːvə/B1

    sốt, cơn sốt

    a body temperature that is higher than normal, usually because of an illness

    When my little brother had a fever, my mother kept him at home from school.Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.

  4. 4.coughdanh từ/kɒf/B1

    cơn ho, chứng ho

    the act or sound of pushing air out of your throat suddenly, or an illness that makes you do this

    I've had a dry cough for a week, so I'm going to see a doctor.Tôi bị ho khan cả tuần nay nên tôi sẽ đi khám bác sĩ.

  5. 5.sore throatdanh từ/ˌsɔː ˈθrəʊt/B1

    đau họng

    a pain in your throat that makes swallowing uncomfortable, often caused by a cold

    Drinking warm water with honey made my sore throat feel a little better.Uống nước ấm pha mật ong giúp cơn đau họng của tôi đỡ hơn một chút.

  6. 6.injurydanh từ/ˈɪndʒəri/B1

    chấn thương, vết thương

    physical harm to part of the body, for example from an accident or a sport

    He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.

  7. 7.exhaustedtính từ/ɪɡˈzɔːstɪd/B1

    kiệt sức

    extremely tired, with no energy left

    After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

  8. 8.recoverđộng từ/rɪˈkʌvə/B1

    hồi phục, khỏi bệnh

    to become healthy again after an illness or injury

    It took my grandfather almost two months to recover from the operation.Ông tôi mất gần hai tháng để hồi phục sau ca mổ.

  9. 9.feel under the weatherthành ngữ/fiːl ˈʌndə ðə ˈweðə/B2

    thấy hơi mệt, không được khoẻ trong người

    to feel slightly ill or not as well as usual

    I've been feeling under the weather since the weekend, so I've decided to rest at home.Từ cuối tuần tôi thấy không được khoẻ nên quyết định nghỉ ở nhà.

  10. 10.fludanh từ/fluː/B1

    bệnh cúm

    a common infectious illness like a bad cold, with fever, aches and tiredness

    Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.

  11. 11.balanced dietdanh từ/ˌbælənst ˈdaɪət/B1

    chế độ ăn cân bằng

    eating the right amounts of different kinds of food so that you stay healthy

    Schools should teach children why a balanced diet matters for their growth.Nhà trường nên dạy trẻ vì sao chế độ ăn cân bằng quan trọng với sự phát triển của các em.

  12. 12.nutritioustính từ/njuˈtrɪʃəs/B2

    bổ dưỡng

    containing many of the substances your body needs to grow and stay healthy

    Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.

  13. 13.vitamindanh từ/ˈvɪtəmɪn/B1

    vitamin

    a natural substance in food that the body needs in small amounts to work properly

    Fresh fruit and vegetables are an important source of vitamins.Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.

  14. 14.proteindanh từ/ˈprəʊtiːn/B1

    chất đạm, protein

    a substance in foods such as meat, fish, eggs and beans that helps the body grow and repair itself

    Beans and tofu are good sources of protein for people who don't eat meat.Đậu và đậu phụ là nguồn đạm tốt cho người không ăn thịt.

  15. 15.junk fooddanh từ/ˈdʒʌŋk fuːd/B1

    đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh kém lành mạnh

    food that is quick and tasty but has a lot of fat, sugar or salt and little real value

    Teenagers today eat far more junk food than previous generations did.Thanh thiếu niên ngày nay ăn đồ ăn vặt nhiều hơn hẳn các thế hệ trước.

  16. 16.processed fooddanh từ/ˌprəʊsest ˈfuːd/B2

    thực phẩm chế biến sẵn

    food that has been changed in a factory, often with added salt, sugar or chemicals

    Processed food is cheap and convenient, which explains why it is so popular in big cities.Thực phẩm chế biến sẵn rẻ và tiện, điều đó giải thích vì sao nó rất phổ biến ở các thành phố lớn.

  17. 17.portiondanh từ/ˈpɔːʃn/B1

    khẩu phần, suất ăn

    the amount of food served to one person at one time

    Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.

  18. 18.caloriedanh từ/ˈkæləri/B1

    calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)

    a unit that measures how much energy a food or drink gives your body

    A single can of fizzy drink can contain more than 100 calories.Chỉ một lon nước ngọt có ga đã có thể chứa hơn 100 calo.

  19. 19.vegetariandanh từ/ˌvedʒəˈteəriən/B1

    người ăn chay

    a person who does not eat meat or fish

    My sister became a vegetarian after watching a documentary about factory farming.Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.

  20. 20.skipđộng từ/skɪp/B1

    bỏ (bữa ăn)

    to not have a meal that you would usually eat

    Students who skip breakfast often find it hard to concentrate in class.Học sinh bỏ bữa sáng thường thấy khó tập trung trong lớp.

Luyện chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Health & Well-being?

Sức khoẻ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen ăn uống, tập thể dục hay giấc ngủ; ở Part 3, câu hỏi chuyển sang áp lực của giới trẻ, lối sống ít vận động hay vai trò của chính phủ. Trong Writing Task 2, các dạng đề quen thuộc gồm nguyên nhân – giải pháp cho béo phì, y tế công hay tư, đánh thuế đồ uống có đường và dân số già hoá. Reading và Listening cũng hay dùng bối cảnh bệnh viện, nghiên cứu y học và dịch bệnh.

200 mục từ chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:

  • Bài 1–3: từ lõi về triệu chứng, ăn uống lành mạnh, tập luyện — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: bệnh thường gặp, sức khoẻ tinh thần, thói quen xấu, hệ thống y tế — nền cho Part 3 và Writing.
  • Bài 8–10: từ học thuật về y tế công cộng, nghiên cứu y học và cách diễn đạt trang trọng cho bài luận.

Mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của riêng mình, rồi làm phần kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch, vì vậy hãy học đều mỗi ngày thay vì học dồn.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Sức khoẻ mất bao lâu?

Nếu học một bài mỗi ngày và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 thành hai buổi.

Có cần học hết collocation của mỗi từ không?

Không bắt buộc. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất (vd "a balanced diet", "a sedentary lifestyle") và tập đặt câu với chúng. Biết từ đi với từ nào giúp câu tự nhiên hơn so với chỉ nhớ nghĩa từng từ.

Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Tập trung vào bài 6, 8 và 10: các cụm như "childhood obesity", "preventive measures", "the prevalence of" hay "an overburdened healthcare system" giúp bạn nêu vấn đề và giải pháp chính xác. Tránh dùng các thành ngữ thân mật như "couch potato" hay "feel under the weather" trong bài viết; chúng hợp với Speaking hơn.