Although, however, despite, in spite of – liên từ chỉ sự tương phản
Nối hai ý trái ngược: although / even though + mệnh đề, despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing, however nối hai câu, đúng dấu câu.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn biết từ nối nào đi với mệnh đề, từ nào đi với danh từ / V-ing.
- Sau bài này bạn dùng however đúng vị trí và đúng dấu câu.
- Sau bài này bạn tránh lỗi although… but, despite of và despite + mệnh đề.
Although / even though + mệnh đề
Although (mặc dù) nối hai ý trái ngược trong cùng một câu, theo sau là mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
- Đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau vế đó: Although the flat is small, it is very bright.
- Đứng giữa câu thường không cần dấu phẩy: We went out although it was raining.
- Even though nhấn mạnh hơn; though thân mật hơn, hay dùng khi nói.
- Không dùng although và but trong cùng một câu (tiếng Việt nói “tuy… nhưng…”, tiếng Anh chỉ chọn một).
Theo sau là gì?
| Từ nối | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| although / even though / though | mệnh đề | Although he was tired, he finished the report. |
| despite / in spite of | danh từ, cụm danh từ | Despite the rain, the festival went ahead. |
| despite / in spite of | V-ing | In spite of feeling nervous, she spoke clearly. |
| despite / in spite of the fact that | mệnh đề | Despite the fact that it was late, the shop was open. |
| however | đầu câu thứ hai, có dấu phẩy sau | The course is short. However, it is very useful. |
| but | mệnh đề, trong cùng một câu | The course is short, but it is very useful. |
Despite / in spite of và however
- Despite = in spite of, theo sau là danh từ hoặc V-ing. Despite không có of; in spite of phải đủ ba từ.
- Muốn dùng mệnh đề sau despite thì thêm the fact that: despite the fact that he studied hard.
- However (tuy nhiên) nối hai câu: dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau: The phone is expensive. However, it sells well. Có thể đứng giữa câu, giữa hai dấu phẩy: The plan, however, was too expensive.
- Không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy + however như với but.
Ví dụ
Although my hometown is small, it has a beautiful beach.
Dù quê tôi nhỏ, ở đó có một bãi biển đẹp.although + mệnh đề, dấu phẩy sau vế đầu
I still enjoyed the trip even though it rained every day.
Tôi vẫn thích chuyến đi dù ngày nào trời cũng mưa.even though nhấn mạnh hơn
Despite the traffic, we arrived at the airport on time.
Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.despite + danh từ
In spite of having a cold, Lan went to her English class.
Dù bị cảm, Lan vẫn đi học tiếng Anh.in spite of + V-ing
Despite the fact that he studied hard, Nam didn't get a high score.
Dù học chăm, Nam vẫn không được điểm cao.despite the fact that + mệnh đề
Online courses are cheap. However, they require a lot of self-discipline.
Khoá học trực tuyến rẻ. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi tính tự giác cao.however đầu câu thứ hai
Public transport is improving; however, many people still prefer motorbikes.
Giao thông công cộng đang tốt lên; tuy nhiên, nhiều người vẫn thích xe máy.dấu chấm phẩy trước however
The new policy, however, has not reduced traffic jams.
Tuy nhiên, chính sách mới chưa làm giảm ùn tắc.however giữa câu, hai dấu phẩy
She accepted the job in spite of the low salary.
Cô ấy nhận việc dù lương thấp.in spite of giữa câu
Though the test was difficult, most students passed it.
Dù bài kiểm tra khó, phần lớn học sinh vẫn qua.though = although, thân mật hơn
Lỗi thường gặp
Although it was late, but we kept working.Although it was late, we kept working.
although và but không đi cùng nhau; chỉ giữ một từ.
Despite of the rain, they played football.Despite the rain, they played football.
despite không có of; nếu muốn có of thì dùng in spite of.
Despite it was cold, we swam in the sea.Although it was cold, we swam in the sea.
despite không đi trực tiếp với mệnh đề; dùng although hoặc despite the fact that.
The phone is expensive, however it sells well.The phone is expensive. However, it sells well.
however không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but; tách câu và đặt dấu phẩy sau however.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
the bad weather, the flight left on time.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Despite
Sau chỗ trống là cụm danh từ the bad weather → Despite. Although cần mệnh đề; However nối hai câu.
- 2Chọn đáp án
she lives near the school, she is often late.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Although
Sau chỗ trống là mệnh đề she lives… → Although. In spite of cần danh từ / V-ing.
- 3Điền từ
In spite the noise, the baby slept well.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: of
in spite of phải đủ ba từ.
- 4Điền từ
Despite (study) English for ten years, he still feels nervous when he speaks.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: studying / having studied
Sau despite dùng V-ing: studying (hoặc having studied).
- 5Chọn đáp án
The restaurant was very busy. , we got our food quickly.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: However
Đầu câu thứ hai, có dấu phẩy sau → However. Although, Despite không đứng một mình như vậy.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Although she was tired, she cooked dinner.
Although + mệnh đề đứng đầu câu, dấu phẩy, rồi đến mệnh đề chính.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: Despite of → Despite / In spite of
despite không có of: Despite hoặc In spite of.
- 8Điền từ
the fact that the test was hard, most of us passed. (một từ)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Despite
despite the fact that + mệnh đề. In spite of cũng đúng nhưng là ba từ.
- 9Chọn đáp án
I like my job the long hours.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: despite
Sau chỗ trống là cụm danh từ the long hours → despite.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Despite the cold weather, they went swimming.
Despite + cụm danh từ đứng đầu câu, dấu phẩy, rồi mệnh đề chính.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Question tags & indirect questions – Câu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếp
- B1 So, such & result clauses – So / such … that — mệnh đề kết quả
- A2 And, but, or, so & because – Liên từ and, but, or, so, because
- B2 Discourse markers for essays – Từ nối cho bài luận
- C1 Concession & contrast – Nhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Although và even though khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “mặc dù”, cùng đi với mệnh đề. Even though nhấn mạnh hơn, dùng khi sự trái ngược bất ngờ hơn.
Despite và in spite of có khác nhau không?
Không, cùng nghĩa và cách dùng: theo sau là danh từ, V-ing hoặc the fact that. Despite không có of; in spite of phải đủ ba từ.
However có dùng giống but không?
Nghĩa gần nhau nhưng dấu câu khác. But nối hai mệnh đề trong một câu; however thường đứng đầu câu thứ hai, có dấu phẩy theo sau.