The Real IELTS Mock Test
B1 · Mệnh đề quan hệ · Bài 8/21

Defining relative clauses – mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ xác định với who, which, that, whose, where: cho biết người hay vật nào đang được nói tới và khi nào bỏ được đại từ quan hệ.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chọn đúng who, which, that, whose, where.
  • Sau bài này bạn biết khi nào bỏ được đại từ quan hệ (khi nó là tân ngữ).
  • Sau bài này bạn dùng mệnh đề quan hệ để nối ý, viết câu chặt chẽ hơn trong IELTS.

Mệnh đề quan hệ xác định là gì?

Mệnh đề quan hệ xác định đứng ngay sau danh từ để cho biết chính xác người nào, vật nào. Bỏ nó đi thì câu thiếu thông tin. Mệnh đề này không có dấu phẩy.

The teacher who taught me IELTS lives in Hanoi. (không phải giáo viên nào khác)

Đại từ và trạng từ quan hệ

TừDùng choVí dụ
whongườiThe woman who owns this café is my aunt.
whichvật, con vậtThe road which leads to the beach is very narrow.
thatngười hoặc vật (thay who / which)The phone that I bought last year is already slow.
whosesở hữu: của người / vật đóI have a friend whose father is a pilot.
wherenơi chốn (+ S + V đủ thành phần)This is the village where my mother grew up.

Khi nào bỏ được đại từ quan hệ?

  • Đại từ làm chủ ngữ (theo sau là động từ) → không bỏ: The man who lives next door is a doctor.
  • Đại từ làm tân ngữ (theo sau là chủ ngữ + động từ) → bỏ được: The film (that) we watched was boring.
  • whose và where không bỏ.

Mệnh đề quan hệ đã thay cho tân ngữ, nên không lặp lại tân ngữ: không nói the book which I bought it.

Chủ ngữ hay tân ngữ?

CâuVai trò của who / thatBỏ được?
The girl who won the prize is my cousin.chủ ngữ của wonKhông
The girl (that) I met yesterday is my cousin.tân ngữ của metCó

Ví dụ

  • People who exercise regularly usually sleep better.

    Những người tập thể dục đều đặn thường ngủ ngon hơn.who làm chủ ngữ

  • The laptop I use for work is quite old.

    Chiếc laptop tôi dùng để làm việc khá cũ.bỏ that / which vì là tân ngữ

  • I'd like to talk about a teacher who changed the way I think.

    Tôi muốn kể về một thầy giáo đã thay đổi cách tôi suy nghĩ.mở bài Speaking Part 2

  • Hue is the city where I spent my childhood.

    Huế là thành phố nơi tôi đã trải qua tuổi thơ.where + S + V

  • I know a student whose essay won a national prize.

    Tôi biết một bạn học sinh có bài luận đoạt giải quốc gia.whose + danh từ

  • Countries which depend on tourism suffered a lot during the pandemic.

    Những nước phụ thuộc vào du lịch chịu thiệt hại nặng trong đại dịch.dùng được trong Writing Task 2

  • The film that we watched last night was based on a true story.

    Bộ phim chúng tôi xem tối qua dựa trên một câu chuyện có thật.that làm tân ngữ, có thể bỏ

  • Is there anything that I can do to help?

    Tôi có thể giúp được gì không?sau anything, everything thường dùng that

  • The man who repaired our roof did a great job.

    Người thợ sửa mái nhà cho chúng tôi làm rất tốt.who (hoặc that) làm chủ ngữ

  • This is the restaurant where we celebrated my grandmother's 80th birthday.

    Đây là nhà hàng nơi chúng tôi mừng sinh nhật lần thứ 80 của bà.where = tại đó

Lỗi thường gặp

  • The book which I borrowed it from the library is very useful.The book which I borrowed from the library is very useful.

    which đã thay cho the book, không lặp lại it.

  • The woman which lives next door is a nurse.The woman who lives next door is a nurse.

    Chỉ người dùng who (hoặc that), không dùng which.

  • I met a girl her brother plays for the national team.I met a girl whose brother plays for the national team.

    Nói “của người đó” dùng whose + danh từ.

  • The boy is talking to Lan is my brother.The boy who is talking to Lan is my brother.

    who làm chủ ngữ của is talking nên không được bỏ.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    The doctor   treated my father was very kind.

    Xem đáp án

    Đáp án: who

    the doctor là người, đại từ làm chủ ngữ của treated → who.

  2. 2Chọn đáp án

    This is the café   we first met.

    Xem đáp án

    Đáp án: where

    Nơi chốn, sau đó đủ chủ ngữ + động từ (we met) → where.

  3. 3Chọn đáp án

    I have a neighbour   dog barks all night.

    Xem đáp án

    Đáp án: whose

    con chó của người hàng xóm → whose + danh từ (dog).

  4. 4Điền từ

    The museum opened last month is free for students.

    Xem đáp án

    Đáp án: which / that

    Vật, đại từ làm chủ ngữ của opened → which hoặc that (không bỏ được).

  5. 5Điền từ

    A pharmacist is a person prepares and sells medicines.

    Xem đáp án

    Đáp án: who / that

    Người, làm chủ ngữ → who hoặc that.

  6. 6Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The bike that my father gave me was stolen.

    Danh từ + that + S + V (mệnh đề quan hệ) + động từ chính was stolen.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The man I spoke to was very helpful.

    Đại từ quan hệ làm tân ngữ (của spoke to) nên đã được bỏ.

  8. 8Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: which → who / that

    the girl là người → who hoặc that.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: that I bought it → that I bought / which I bought / I bought

    that đã thay cho the phone, không lặp it; có thể bỏ luôn that vì nó là tân ngữ.

  10. 10Điền từ

    Children parents read to them often learn to read faster.

    Xem đáp án

    Đáp án: whose

    bố mẹ của bọn trẻ → whose + danh từ (parents).

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

That và which khác nhau thế nào?

Trong mệnh đề quan hệ xác định, that thay được cho cả who và which; which chỉ dùng cho vật. Mệnh đề có dấu phẩy (không xác định) thì không dùng that — học ở bài sau.

Làm sao biết có bỏ được who / which / that không?

Nhìn từ đứng sau: nếu là chủ ngữ + động từ (I met, we watched) thì bỏ được; nếu là động từ ngay (lives, won) thì không bỏ.