The Real IELTS Mock Test
B1 · Câu điều kiện · Bài 7/21

Third conditional – câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 nói về điều trái với quá khứ: If + had V3, would have V3; dùng could have / might have khi kết quả có thể đã khác.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn lập đúng câu điều kiện loại 3: If + had + V3, would have + V3.
  • Sau bài này bạn dùng could have / might have để nói kết quả có thể đã khác.
  • Sau bài này bạn phân biệt loại 2 (trái với hiện tại) và loại 3 (trái với quá khứ).

Câu điều kiện loại 3 dùng khi nào?

Loại 3 tưởng tượng một việc trong quá khứ đã diễn ra khác đi. Việc thật đã xảy ra rồi, không thay đổi được, nên câu thường mang ý tiếc nuối hoặc giải thích nguyên nhân.

If I had set an alarm, I wouldn't have missed the bus. (thực tế: tôi không đặt báo thức nên đã lỡ xe buýt)

Công thức

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhIf + S + had + V3, S + would have + V3If we had booked early, we would have paid less.
Phủ địnhIf + S + hadn't + V3, S + wouldn't have + V3If she hadn't helped me, I would have failed.
Câu hỏi(Từ để hỏi) + would + S + have + V3 + if …?What would you have done if you had been there?
Viết tắtI'd known = I had known; I'd have = I would haveIf I'd known, I'd have called you.

Would have, could have, might have

  • would have + V3: chắc chắn đã xảy ra.
  • could have + V3: đã có thể (có khả năng làm).
  • might have + V3: có lẽ đã.

Mệnh đề if dùng had + V3, không dùng would have. Khi nói nhanh, would have nghe như “would of”, nhưng khi viết phải là would have hoặc would've.

Loại 2 hay loại 3?

Thời điểm của điều không có thậtLoạiVí dụ
Bây giờLoại 2: If + quá khứ đơn, would + VIf I had a laptop, I would work from home.
Trong quá khứ (yesterday, last year…)Loại 3: If + had V3, would have V3If I had had a laptop last year, I would have worked from home.

Ví dụ

  • If I had left home earlier, I wouldn't have missed the train.

    Nếu tôi ra khỏi nhà sớm hơn thì đã không lỡ chuyến tàu.tiếc nuối về quá khứ

  • If Hoa hadn't studied so hard, she wouldn't have won a scholarship.

    Nếu Hoa không học chăm như vậy, cô ấy đã không giành được học bổng.giải thích nguyên nhân

  • We would have gone to the beach if it hadn't rained.

    Chúng tôi đã đi biển nếu trời không mưa.vế chính đứng trước, không dấu phẩy

  • If you had told me about the party, I could have come.

    Nếu bạn báo tôi về bữa tiệc thì tôi đã có thể đến.could have = đã có thể

  • The team might have won if their captain had played.

    Có lẽ đội đã thắng nếu đội trưởng ra sân.might have = có lẽ đã

  • What would you have studied if you hadn't chosen English?

    Nếu không chọn tiếng Anh thì bạn đã học ngành gì?câu hỏi

  • If I'd known the shop was closed, I wouldn't have driven there.

    Nếu biết cửa hàng đóng cửa, tôi đã không lái xe tới đó.I'd known = I had known

  • If the city had built more drains, the streets wouldn't have flooded.

    Nếu thành phố xây thêm cống thoát nước thì đường phố đã không bị ngập.câu dùng được trong Writing Task 2

  • If my parents hadn't encouraged me, I would never have started learning the piano.

    Nếu bố mẹ không động viên, tôi đã chẳng bao giờ bắt đầu học piano.never đứng giữa would và have

  • If I hadn't joined the English club, I wouldn't have met my best friend.

    Nếu không tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, tôi đã không gặp bạn thân nhất.kể chuyện trong Speaking Part 2

Lỗi thường gặp

  • If I would have known, I would have helped you.If I had known, I would have helped you.

    Mệnh đề if dùng had + V3, không dùng would have.

  • If she had studied harder, she would pass the exam last year.If she had studied harder, she would have passed the exam last year.

    Kết quả trong quá khứ → would have + V3.

  • If they had came earlier, they would have seen the show.If they had come earlier, they would have seen the show.

    V3 của come là come.

  • I would of called you if I had had your number.I would have called you if I had had your number.

    would've nghe giống would of nhưng phải viết would have.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    If I   about the traffic jam, I would have taken a different road.

    Xem đáp án

    Đáp án: had known

    Vế chính would have taken → loại 3: If + had + V3.

  2. 2Điền từ

    If you had asked me, I (would / help) you move house last weekend.

    Xem đáp án

    Đáp án: would have helped / would've helped

    Quá khứ (last weekend) → would have + V3.

  3. 3Điền từ

    If Ben (not forget) his passport, he would have caught the flight.

    Xem đáp án

    Đáp án: hadn't forgotten / had not forgotten

    Mệnh đề if loại 3: hadn't (had not) + V3 (forgotten).

  4. 4Chọn đáp án

    I don't speak Japanese. If I   Japanese, I would work in Tokyo.

    Xem đáp án

    Đáp án: spoke

    Trái với hiện tại (I don't speak), vế chính would work → loại 2: spoke.

  5. 5Chọn đáp án

    We   the match if our goalkeeper hadn't made that mistake.

    Xem đáp án

    Đáp án: would have won

    Mệnh đề if hadn't made → vế chính would have + V3.

  6. 6Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: She would have passed if she had studied harder.

    S + would have + V3 + if + S + had + V3.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: If it hadn't rained, we would have had a picnic.

    If + hadn't + V3, S + would have + V3.

  8. 8Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: saved → had saved

    Quá khứ (last year), vế chính could have bought → If + had + V3: had saved.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: had took → had taken

    V3 của take là taken.

  10. 10Chọn đáp án

    If you had taken an umbrella, you   wet.

    Xem đáp án

    Đáp án: wouldn't have got

    Mệnh đề if had taken → wouldn't have + V3.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Trong câu loại 3, 'd là had hay would?

'd ngay sau chủ ngữ ở mệnh đề if là had (If I'd known). 'd đứng trước have ở vế chính là would (I'd have come).

Would have và could have khác nhau thế nào?

would have nói kết quả chắc chắn đã xảy ra; could have nói việc đó đã có thể làm được nếu điều kiện khác đi.