Pseudo-cleft & advanced cleft – câu chẻ giả (All I…, The reason why…)
Câu chẻ giả nhấn mạnh thông tin mới: What … is / was…, All I…, What … did was (to) V, What happened was…, The reason why … is that.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dựng câu chẻ giả What … is / was … và dạng đảo ngược … is what ….
- Sau bài này bạn nhấn mạnh hành động bằng What / All … did was (to) + V.
- Sau bài này bạn viết đúng The reason why … is that, The thing that …, What happened was ….
Câu chẻ giả là gì?
Câu chẻ giả (pseudo-cleft) tách câu thành hai phần nối bằng be: phần đầu là ý đã biết (What I need…), phần sau là thông tin mới cần nhấn mạnh (…is more time).
So với It is … that (C1), câu chẻ giả hợp hơn khi nhấn mạnh hành động, cảm xúc hay cả một sự việc.
Các mẫu thường dùng
| Mẫu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | What + S + V + be + thông tin mới | What worries me is the cost of housing. |
| Đảo ngược | thông tin mới + be + what + S + V | The cost of housing is what worries me. |
| All | All (that) + S + V + be + … | All I asked for was a little patience. |
| Nhấn hành động | What / All + S + do + be + (to) V | What the school did was ban phones in class. |
| Sự việc | What happened was (that) + mệnh đề | What happened was that the server crashed. |
| Danh từ chung | The reason (why) / The thing (that) / The place (where) … + be … | The reason why prices rose is that demand doubled. |
Quy tắc cần nhớ
- What = “điều mà”, đứng một mình; sau danh từ dùng that / which: the thing that I like, không the thing what.
- All = “điều duy nhất”, mang ý “chỉ … thôi”: All she wanted was some sleep.
- Nhấn hành động: mệnh đề đầu có do / did, sau be là V nguyên mẫu, có hoặc không to: What he did was (to) resign. Không lặp chủ ngữ sau be.
- Be thường theo thì của mệnh đề đầu: What surprised me was…
- Sau The reason (why) … is dùng that + mệnh đề, không dùng due to / because of + mệnh đề.
Ví dụ
What concerns many economists is the rising level of household debt.
Điều nhiều nhà kinh tế lo ngại là nợ hộ gia đình ngày càng tăng.What + mệnh đề làm chủ ngữ
What I enjoy most about my job is working with young people.
Điều tôi thích nhất ở công việc là làm việc với người trẻ.Speaking Part 1
Affordable childcare is what many young parents need most.
Dịch vụ trông trẻ giá vừa phải là thứ nhiều cha mẹ trẻ cần nhất.dạng đảo ngược
All I wanted after the exam was a long sleep.
Thi xong, tôi chỉ muốn ngủ một giấc dài.All = điều duy nhất
All the company did was issue a short statement.
Công ty chỉ đưa ra một thông báo ngắn, thế thôi.All … did was + V
What the government should do is invest in rural schools.
Điều chính phủ nên làm là đầu tư cho trường nông thôn.đoạn giải pháp Task 2
What happened was that the tickets had been sold twice.
Chuyện là số vé đó đã bị bán hai lần.kể lại sự việc
The reason why many graduates move to big cities is that salaries are higher there.
Lý do nhiều sinh viên tốt nghiệp lên thành phố lớn là lương ở đó cao hơn.is that + mệnh đề
The place where I feel most relaxed is my grandparents' garden.
Nơi tôi thấy thư thái nhất là khu vườn của ông bà.The place where
The only thing that matters now is finding a solution.
Điều duy nhất quan trọng lúc này là tìm ra giải pháp.The only thing that
Lỗi thường gặp
The thing what I like most is the food.The thing that I like most is the food.
Sau danh từ dùng that / which (hoặc bỏ), không dùng what.
What I did was I called the police.What I did was call the police.
Sau was dùng (to) + V nguyên mẫu, không lặp chủ ngữ.
All I want it is a quiet place to study.All I want is a quiet place to study.
All I want đã là chủ ngữ, không thêm it.
The reason why I chose this course is due to I like design.The reason why I chose this course is that I like design.
Sau The reason … is dùng that + mệnh đề.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
I find most stressful about city life is the noise.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What
Mệnh đề làm chủ ngữ mang nghĩa “điều mà” → What. That / Which cần danh từ đứng trước.
- 2Chọn đáp án
All he did during the meeting at his phone.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: was look
All … did + was + V nguyên mẫu: was look. Không lặp chủ ngữ, thiếu be thì sai.
- 3Điền từ
What the new manager did was (cut) the number of meetings.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: cut / to cut
Sau What … did was dùng V nguyên mẫu, có hoặc không to.
- 4Chọn đáp án
The reason why the project failed the budget was too small.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is that
The reason … is that + mệnh đề. Because of cần danh từ; is why lặp nghĩa reason why.
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What I need is a short holiday. / A short holiday is what I need.
Câu chẻ giả What … is …, hoặc dạng đảo ngược … is what …; cả hai đều đúng.
- 6Điền từ
What (happen) was that the bus broke down halfway.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: happened
What happened was (that) … dùng để kể lại sự việc; quá khứ vì broke down.
- 7Chọn đáp án
The thing annoys me most is people talking loudly on the phone.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: that
Sau danh từ chỉ vật (the thing) dùng that. Không dùng what sau danh từ; who chỉ người.
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: was I called → was call / was to call
Sau What … did was là (to) + V nguyên mẫu, không lặp chủ ngữ.
- 9Chọn đáp án
What surprised visitors most the friendliness of the local people.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: was
Mệnh đề What làm chủ ngữ số ít, thì quá khứ (surprised) → was.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The reason why I am learning English is that I want to study abroad.
The reason why + mệnh đề + is that + mệnh đề.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Cleft sentences – Câu chẻ It is … that / What … is
- B2 Noun clauses – Mệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)
- C1 Fronting & emphasis – Đảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)
- C2 Advanced inversion: so / such, little, only after – Đảo ngữ nâng cao
- C2 Register & formality – Văn phong và mức độ trang trọng
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
What we need is hay What we need are?
Thường dùng is vì mệnh đề What là số ít. Trước danh từ số nhiều đôi khi gặp are, nhưng is an toàn hơn.
Sau All I did was có cần to không?
Không bắt buộc: All I did was ask và All I did was to ask đều đúng; bỏ to tự nhiên hơn.
Câu chẻ giả khác It is … that thế nào?
It is … that nhấn một thành phần (người, vật, thời gian); câu chẻ giả hợp để nhấn hành động hoặc cả sự việc.