IELTS Reading · Passage
Cleaning up The Thames
- Matching Names
- Yes/No/Not Given
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
pose/poʊz/C1
verb · tạo dáng chụp ảnh, bâu dáng, tạo dáng
swimming/ˈswɪmɪŋ/B2
noun · sự bơi
longer/ˈlɔːŋɡər/B1
adj · lâu hơn, dài hơn