The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Healthy Intentions

  • Matching Names
  • Yes/No/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • resource/rɪˈzɔːs/B2

    noun · tài nguyên

  • intake/ˈɪnteɪk/C1

    noun · lượng (thức ăn, chất) đưa vào cơ thể

  • physical health/ˈfɪzɪkl hɛlθ/B2

    noun · sức khoẻ thể chất

  • ancestor/ˈænsestə/B2

    noun · tổ tiên, ông bà tổ tiên

  • neutralize/ˈnjuːtrəlaɪz/C1

    verb · trung hòa, triệt tiêu, trung lập hóa

  • suggestion/səˈdʒɛstʃən/C1

    noun · sự gợi ý

  • factor/ˈfæktər/B2

    noun · yếu tố, thừa số, nhân tố

  • theory/ˈθiəri/B2

    noun · thuyết, lí thuyết, lý thuyết

  • reference/ˈrefrəns/B2

    noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)

  • mankind/ˈmænˈkaɪnd/B2

    noun · nhân loại

  • abandoned/əˈbændənd/B2

    adj · bị bỏ rơi, bỏ hoang

  • outline/ˈaʊtlaɪn/B2

    verb · phác họa, dàn ý, sườn bài

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading