IELTS Reading · Passage
Mental Gymnastics
- Yes/No/Not Given
- Matching Names
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
approach/əˈproʊʧ/B2
verb · lại gần, xáp, tiến đến gần
creative/kriˈeɪtɪv/B1
adj · sáng tạo
connection/kəˈnekʃn/B1
noun · kết nối (mạng)
inspiration/ˌɪnspɪˈreɪʃn/C1
noun · sự truyền cảm hứng, hứng, cảm hứng
appropriate/əˈprəʊ.pri.ət/B2
adj · phải lẽ, thích đáng
develop/dɪˈvɛləp/B2
verb · phát triển