IELTS Reading · Passage
Problems with Water
- Matching Names
- True/False/Not Given
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
flourish/ˈflʌrɪʃ/C1
verb · phát triển rực rỡ, hưng thịnh
flourish/ˈflʌrɪʃ/C1
verb · phát triển rực rỡ, hưng thịnh