The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Quiet Roads Ahead

  • Matching Information
  • Diagram Completion
  • Table Completion
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • foundation/faʊnˈdeɪʃən/C1

    noun · giềng mối, phấn nền, kem nền

  • something/ˈsʌm.θɪŋ/B2

    noun · một thứ gì đó, thứ gì, sth

  • pore/pɔr/B1

    noun · lỗ chân lông

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading