The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

The cloud messenger

  • Matching Headings
  • Diagram Completion
  • Matching Information
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • audience/ˈɔːdiəns/B1

    noun · khán giả, thính giả, độc giả

  • comparison/kəmˈpærɪsn/C1

    noun · sự đối chiếu, sự so sánh

  • classification/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/C1

    noun · phép phân loại, sự phân loại, xếp loại

  • assumption/əˈsʌmpʃən/C1

    noun · sự giả định, giả định

  • reference/ˈrefrəns/B2

    noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading