IELTS Reading · Passage
The hidden histories of exploration exhibition
- True/False/Not Given
- Matching Names
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
document/ˈdɑkjəmənt/B2
noun · tài liệu
originally/əˈrɪdʒɪnəli/C1
adv · vốn là
intended/ɪnˈtɛndɪd/B2
adj · có chủ định