IELTS Reading · Passage
The rise of agribots
- Yes/No/Not Given
- Sentence Completion
- Matching Names
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
ensure/ɪnˈʃʊr/B2
verb · đảm bảo, để chắc chắn hơn
affordable/əˈfɔːdəbl/B2
adj · giá cả phải chăng